Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

奔跑吧·少年2026年全国国际象棋校际联赛山东赛区(团体) 小学A组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:03:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: guoaotiyu

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. 济南市历下区盛景小学 (RtgØ:1000 / HS1: 14 / HS2: 18,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1张子墨,67
2倪瑞泽,6,57
3戴雨桐,67
  2. 济宁市东门大街小学 (RtgØ:1000 / HS1: 12 / HS2: 15,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1薛钧玮,5,57
2李雨皓,67
3张晋熙,47
  3. 临沂南京路小学 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 10,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1丁文贤,6,57
2彭修丞,07
3龙金洋,47
  4. 临沂金盾小学 (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 12)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1赵昱嘉,47
2赵浩宇,57
3刘香凝,37
  5. 临沂东兴实验学校 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 11,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1张一弛,57
2马振宇,27
3吴佳怡,4,57
  6. 临沂皇山小学 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1杨礼轩,05
2张铭希,05
3侯舒雅,3,55
  7. 临沂玉龙湾小学 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 8,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1艾星辰,3,57
2韩镕泽,3,57
3高歆雅,1,57
  8. 临沂北园路小学 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 9,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1崔备勒,1,57
2王梓硕,47
3徐可馨,47
  9. 临沂兰山小学 (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 8,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1曹浩轩,2,57
2宋雨恒,37
3刘姝晗,37
  10. 临沂第十二中学小学部一队 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 9)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1秦邦朔,47
2郭钊辰,4,57
3张钊菡,0,57
  11. 临沂第十二中学小学部二队 (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1付恒宇,1,55
2张京琛,15
3肖雨心,05
  12. 临沂第十二中学小学部三队 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1王泓森,1,57
2陈钇圳,4,57
3陈钇晓,27
  13. 临沂沂河实验小学 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 10)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1李昀泽,3,57
2赵尘,47
3段玮婷,2,57
  14. 临沂红旗小学 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 11)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1马奥森,3,57
2邵奕然,4,57
3张舒涵,37
  15. 沂源县振华实验学校小学部 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 12,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1蹇明洋,27
2王晨旭,47
3陈雨鑫,6,57
  16. 沂源县沂河源学校 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 12)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1逯宗源,57
2齐健博,37
3王艺璇,47
  17. 沂源县实验小学 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 11)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1宋嘉洲,27
2娄钰皓,37
3李金娣,67
  18. 临沂北城小学 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1战立鑫,3,57
2张宇恒,2,57
3彭星冉,37