奔跑吧·少年2026年全国国际象棋校际联赛山东赛区(团体) 小学B组Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:23:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: guoaotiyu
| Giải/ Nội dung | 初中组, 小学A组, 小学B组, 小学C组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 7, Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 7 | 烟台市芝罘区潇翔小学 | 7 | 7 | 0 | 0 | 14 | 17 | 0 | 114,5 |
| 2 | 3 | 济南市历下区盛景小学一队 | 7 | 6 | 0 | 1 | 12 | 16,5 | 0 | 122,5 |
| 3 | 15 | 临沂沂河实验学校 | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 11 | 0 | 59 |
| 4 | 6 | 济宁市东门大街小学二队 | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 12,5 | 0 | 82 |
| 5 | 5 | 济宁市东门大街小学一队 | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 10,5 | 0 | 63 |
| 6 | 16 | 沂源县振华实验学校小学部 | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 12 | 0 | 75,5 |
| 7 | 2 | 临沂朴园小学 | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 10 | 0 | 51 |
| 8 | 4 | 济南市历下区盛景小学二队 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 12 | 0 | 67,5 |
| 9 | 17 | 沂源县沂河源学校 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | 0 | 60,5 |
| 10 | 11 | 临沂光耀实验学校 | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 12 | 0 | 79 |
| 11 | 14 | 临沂第十二中学小学部 | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 10,5 | 0 | 57 |
| 12 | 1 | 临沂第三实验小学 | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 10 | 0 | 36,5 |
| 13 | 8 | 临沂商城实验学校小学部一队 | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 9 | 0 | 53 |
| 14 | 12 | 临沂第一实验小学 | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 8,5 | 0 | 24,5 |
| 15 | 18 | 长沙路小学 | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 9 | 0 | 39 |
| 16 | 10 | 临沂南京路小学 | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 8 | 0 | 37 |
| 17 | 13 | 临沂经济技术开发区第一实验小学西校区 | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 7 | 0 | 31,5 |
| 18 | 9 | 临沂商城实验学校小学部二队 | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 3,5 | 0 | 11 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
|
|
|
|