Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

奔跑吧·少年2026年全国国际象棋校际联赛山东赛区(团体) 小学B组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:23:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: guoaotiyu

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. 临沂第三实验小学 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1付航宇,2,57
2姚泓宇,6,57
3董宸宇,17
  2. 临沂朴园小学 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 10)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1姜家良,1,57
2董志辰,2,57
3郑佳乐,67
  3. 济南市历下区盛景小学一队 (RtgØ:1000 / HS1: 12 / HS2: 16,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1展嘉泽,77
2戈向恒,57
3柴雅茹,4,57
  4. 济南市历下区盛景小学二队 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 12)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1李雨泽,3,57
2马荣灏,57
3潘芮妍,3,57
  5. 济宁市东门大街小学一队 (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 10,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1曹奕博,5,57
2赵弘远,27
3张淑睿,37
  6. 济宁市东门大街小学二队 (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 12,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1李梓豪,3,57
2曹沐凡,4,57
3曹沐淇,4,57
  7. 烟台市芝罘区潇翔小学 (RtgØ:1000 / HS1: 14 / HS2: 17)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1娄景行,57
2朱泽恺,77
3周可唯,57
  8. 临沂商城实验学校小学部一队 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 9)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1刘洪睿,37
2陆一硕,17
3李宜可,57
  9. 临沂商城实验学校小学部二队 (RtgØ:1000 / HS1: 1 / HS2: 3,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1田雨泽,27
2江依峰,07
3马筱涵,1,57
  10. 临沂南京路小学 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1张俊彦,67
2邱天,07
3潘悦,27
  11. 临沂光耀实验学校 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1杨子正,27
2朱家正,37
3郭允文,77
  12. 临沂第一实验小学 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 8,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1胡桐瑞,37
2朱祥瑞,2,57
3徐丹妮,37
  13. 临沂经济技术开发区第一实验小学西校区 (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 7)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1刘皓麒,0,57
2刘佳周,57
3赵梓彤,1,57
  14. 临沂第十二中学小学部 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 10,5)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1王祥瑞,3,57
2乔楚,3,57
3张暖,3,57
  15. 临沂沂河实验学校 (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 11)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1徐铭远,67
2王蔺宸,57
3张绒绒,07
  16. 沂源县振华实验学校小学部 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 12)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1齐昱程,37
2王智皓,57
3齐若伊,47
  17. 沂源县沂河源学校 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 10)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1王光笛,47
2郑博洋,27
3郗佳冉,47
  18. 长沙路小学 (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênLĐĐiểmVán cờ
1董奕桐,1,57
2倪功垚,3,57
3肖韵弘,47