奔跑吧·少年2026年全国国际象棋校际联赛山东赛区(团体) 小学C组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 03:46:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: guoaotiyu

Giải/ Nội dung初中组, 小学A组, 小学B组, 小学C组
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
118烟台市芝罘区惠安小学77001420,501490
21济南市历下区盛景小学一队75021013078,50
312临沂童星实验学校7412913,5086,50
42济南市历下区盛景小学二队7412912078,50
54济宁孔子学校74038130830
611莱州市实验小学7403812,5082,50
73济南市历下区盛景小学三队7403811,50660
810临沂金盾小学7403810,50570
96临沂经济技术开发区第一实验小学西校区一队740389,52440
1015临沂李公河小学630389,50460
119临沂杏园小学630388,5033,50
1219沂源县振华实验学校小学部621379148,50
1314临沂光耀实验学校二队731379147,50
1417临沂三河口小学722369048,50
1516临沂第十中学小学部6114580440
168临沂经济技术开发区第一实验小学611457,50330
177临沂经济技术开发区第一实验小学西校区二队712449043,50
185临沂南京路小学610547,50370
1913临沂光耀实验学校一队610546,50320

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)