奔跑吧·少年2026年全国国际象棋校际联赛山东赛区(团体) 小学C组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 03:46:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: guoaotiyu

Giải/ Nội dung初中组, 小学A组, 小学B组, 小学C组
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. 济南市历下区盛景小学一队 (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 13)
BànTênĐiểmVán cờ
1房以恩,57
2信英凯,47
3张悦,47
  2. 济南市历下区盛景小学二队 (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 12)
BànTênĐiểmVán cờ
1魏博谦,37
2康益蒙,47
3刘卓蕙,57
  3. 济南市历下区盛景小学三队 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 11,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1刘铭瑜,47
2李晟轩,2,57
3张悦淇,57
  4. 济宁孔子学校 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 13)
BànTênĐiểmVán cờ
1陈默涵,57
2梁翊箫,57
3赵安昕,37
  5. 临沂南京路小学 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1李长瑞,16
2张继冬,06
3刘茉涵,56
  6. 临沂经济技术开发区第一实验小学西校区一队 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 9,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1李思宏,1,57
2宋云胡,47
3郭家源,47
  7. 临沂经济技术开发区第一实验小学西校区二队 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênĐiểmVán cờ
1王帅斌,17
2张峻诚,3,57
3赵梓媛,4,57
  8. 临沂经济技术开发区第一实验小学 (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 7,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1刘牧之,16
2石雨洋,36
3秦悠然,26
  9. 临沂杏园小学 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 8,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1杨正,3,56
2冯铭瀚,26
3蒋依诺,1,56
  10. 临沂金盾小学 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 10,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1程祺皓,47
2丁文韬,67
3田奕昕,0,57
  11. 莱州市实验小学 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 12,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1李信澄,57
2张蓝熹,3,57
3张钰宁,47
  12. 临沂童星实验学校 (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 13,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1张新昊,27
2赵俊博,67
3田子绮,5,57
  13. 临沂光耀实验学校一队 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 6,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1徐勤政,1,56
2陈彦卿,26
3徐奕辰,1,56
  14. 临沂光耀实验学校二队 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 9)
BànTênĐiểmVán cờ
1王俊泽,3,57
2尤铭泽,2,57
3朱铭妍,37
  15. 临沂李公河小学 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 9,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1马晨格,36
2周夏天,36
3石宇萌,26
  16. 临沂第十中学小学部 (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 8)
BànTênĐiểmVán cờ
1刘书源,46
2苏千翔,1,56
3张雯瑾,16
  17. 临沂三河口小学 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 9)
BànTênĐiểmVán cờ
1程光阳,57
2张译,0,57
3崔梓悦,3,57
  18. 烟台市芝罘区惠安小学 (RtgØ:1000 / HS1: 14 / HS2: 20,5)
BànTênĐiểmVán cờ
1宋才博,77
2崔烜瑜,77
3王嘉卉,6,57
  19. 沂源县振华实验学校小学部 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 9)
BànTênĐiểmVán cờ
1尹伊鸣,36
2陈炳哲,36
3秦时月,1,56