奔跑吧·少年2026年全国国际象棋校际联赛山东赛区(团体) 小学C组Cập nhật ngày: 25.10.2026 03:46:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: guoaotiyu
| Giải/ Nội dung | 初中组, 小学A组, 小学B组, 小学C组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | unknown | 57 |
| Tổng cộng | | 57 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 16 | 3 | 8 | 0 | 27 |
| 2 | 10 | 1 | 15 | 1 | 27 |
| 3 | 12 | 5 | 10 | 0 | 27 |
| 4 | 15 | 1 | 11 | 0 | 27 |
| 5 | 12 | 1 | 14 | 0 | 27 |
| 6 | 9 | 3 | 13 | 2 | 27 |
| 7 | 10 | 1 | 14 | 2 | 27 |
| Tổng cộng | 84 | 15 | 85 | 5 | 189 |
|
|
|
|