Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Командный чемпионат Жамбылской области по стандартным шахматам среди юношей и девушек до 16 лет 2026 года

Cập nhật ngày: 27.10.2026 07:33:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1г.Тараз * 4346111203
2Меркенский район0 * 3447402
3Т.Рыскуловский район-111 * 426001
4Т.Рыскуловский район-2000 * 00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)