Турнир на 2 разряд McQueen Chess Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:57:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magzhan Maratovich
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Абиев Динмухаммед, | | KAZ | 0 |
| 2 | | Албутов Дмитрий, | | KAZ | 0 |
| 3 | | Ан Даниил, | | KAZ | 0 |
| 4 | | Баекеев Алинур, | | KAZ | 0 |
| 5 | | Баталов Ален, | | KAZ | 0 |
| 6 | | Бекмурзаева Линара, | | KAZ | 0 |
| 7 | | Ғабиден Әмірхан, | | KAZ | 0 |
| 8 | | Данаркулов Астам, | | KAZ | 0 |
| 9 | | Жұмабай Нұрәли, | | KAZ | 0 |
| 10 | | Отанғазы Жалғас, | | KAZ | 0 |
| 11 | | Рузайкин Лев, | | KAZ | 0 |
| 12 | | Садык Амангельды, | | KAZ | 0 |
| 13 | | Сембек Алдияр, | | KAZ | 0 |
| 14 | | Сұңғат Алинур, | | KAZ | 0 |
| 15 | | Темирали Махмуд, | | KAZ | 0 |
|
|
|
|