Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Турнир на 2 разряд McQueen Chess

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:57:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magzhan Maratovich

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Абиев Динмухаммед0KAZ 8b1 9w0 12b1 11w0 3w1 13b0 -1 6b0 2w15646,544
2Албутов Дмитрий0KAZ 9w0 8b0 4w0 -1 14b½ 15w0 10w0 13b1 1b02,5153633,5
3Ан Даниил0KAZ 10b1 12w1 9b½ 6w0 1b0 14w1 7w½ 5b1 11b05548,545,5
4Баекеев Алинур0KAZ 11w0 13b0 2b1 12w1 8b0 -1 6w0 15b½ 14w14,5104138,5
5Баталов Ален0KAZ 12b0 10w1 13b0 14w1 15b1 6w1 11b0 3w0 -1584340,5
6Бекмурзаева Линара0KAZ 13w1 11b1 7w1 3b1 9w½ 5b0 4b1 1w1 8w17,514844
7Ғабиден Әмірхан0KAZ 14b1 15w1 6b0 13w1 11b1 9w0 3b½ 12w1 10w16,5344,542
8Данаркулов Астам0KAZ 1w0 2w1 15b1 9b0 4w1 11w0 12b0 -1 6b04114441,5
9Жұмабай Нұрәли0KAZ 2b1 1b1 3w½ 8w1 6b½ 7b1 13w1 11w0 12b06447,545
10Отанғазы Жалғас0KAZ 3w0 5b0 -1 15w1 13b0 12w0 2b1 14w½ 7b03,5123835,5
11Рузайкин Лев0KAZ 4b1 6w0 14w1 1b1 7w0 8b1 5w1 9b1 3w17246,543,5
12Садык Амангельды0KAZ 5w1 3b0 1w0 4b0 -1 10b1 8w1 7b0 9w1574440,5
13Сембек Алдияр0KAZ 6b0 4w1 5w1 7b0 10w1 1w1 9b0 2w0 15b1594340,5
14Сұңғат Алинур0KAZ 7w0 -1 11b0 5b0 2w½ 3b0 15w1 10b½ 4b031339,537
15Темирали Махмуд0KAZ -1 7b0 8w0 10b0 5w0 2b1 14b0 4w½ 13w02,51436,534

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)