НАШ - Первая лига классика- №2 (только ученики академии)

Cập nhật ngày: 24.10.2026 14:20:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Giải/ Nội dungПервая лига, Вторая лига
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Arzymatov, Dastan13819968KGZ2013
2Isakov, Amin13830325KGZ1868
3AIMMukanov, Iskender13829599KGZ1866
4WCMSagynbekova, Zhibek13820621KGZ1812
5Temirbekov, Baiaman13851039KGZ1795
6Yrysov, Timur13835459KGZ1754
7Nurbekov, Ali Nur13841122KGZ1753
8Dadabaev, Ardasher13852159KGZ1709
9Kazakov, Barsbek13834665KGZ1709
10Alisherov, Altai13851187KGZ1688Топ 10 (второй лиги)
11Subanov, Aytegin13846795KGZ1620Топ 10 (второй лиги)
12Saryldykov, Abai13852949KGZ1590Топ 10 (второй лиги)
13Zholdoshbekov, Almanbet13852973KGZ1564Топ 10 (второй лиги)
14Kanybekov, Ayar13830350KGZ1537Топ 10 (второй лиги)
15Azybaev, Akbar13846205KGZ1520Топ 10 (второй лиги)
16Zhenishbekov, Erzhan13848844KGZ1519Топ 10 (второй лиги)
17Amirazhanov, Bekbol13818732KGZ1900
18Azyrankulov, Aktilek13819976KGZ1810
19Tolonbaev, Muhammedumar13836528KGZ1707