THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG CHALLENGE - NAM Ultima actualizare25.10.2026 05:04:43, Creator/Last Upload: Vietnamchess
| Selectia turneului | Tổng hợp, Bảng Kid, Bảng Challenge Nam, Bảng Challenge Nữ, Bảng Master |
| Selectia parametrilor | Arata detaliile turneului, Link la calendarul de turnee |
| Sinteza echipei | AB, CD, DG, Q9 |
| Liste | Lista de start, Lista alfabetica a jucatorilor, Statistici per tara, partide, titluri, Alphabetical list all groups, Programul de joc |
| Clasament final dupa 5 runde, Diagrama finala dupa 5 runde, Diagrama initiala |
| Perechile pe mese | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , neimperecheat |
| Excel si print | Exporta in format Excel (.xlsx), Exporta in format PDF, QR-Codes |
Lista de start
| Nr. | | Numele | Fide ID | FED | Rtg. | Club/Oras |
| 1 | | Cao, Tuấn Cơ | | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 2 | | Cao, Thiên Phong | | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 3 | | Dương, Tấn Lộc | | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 4 | | Đinh, Lê Huy | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 5 | | Hà, Gia Khang | | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 6 | | Lê, Quốc Tuấn | | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 7 | | Mai, Lê Khang | | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 8 | | Ngô, Viết Hoàng Nam | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 9 | | Nguyễn, Công Phúc Tín | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 10 | | Nguyễn, Đức Duy | | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 11 | | Nguyễn, Huy Long | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 12 | | Nguyễn, Hưng Phú | | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 13 | | Nguyễn, Khoa Nhật Nam | | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 14 | | Nguyễn, Mạnh Phi | | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 15 | | Nguyễn, Minh Dương | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 16 | | Nguyễn, Minh Quân | | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 17 | | Nguyễn, Ngọc Minh Khôi | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 18 | | Nguyễn, Tiến Đạt | | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 19 | | Nguyễn, Trí Dũng | | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 20 | | Nguyễn, Văn Phú | | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 21 | | Nguyễn, Văn Phúc Hưng | | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 22 | | Tạ, Minh Khôi | | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 23 | | Võ, Minh Hoàng | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
|
|
|
|