Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG CHALLENGE - NAM Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 05:04:43, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Vietnamchess
galutinė vietų padėtis po 5 ratų
| Vt. | SNr. | | Pavardė | Fed. | Reit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 | PR2 | PR3 |
| 1 | 11 | | Nguyễn, Huy Long | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 5 | 0 | 15,5 | 5 |
| 2 | 2 | | Cao, Thiên Phong | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | 4 | 0 | 17,5 | 4 |
| 3 | 5 | | Hà, Gia Khang | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | 4 | 0 | 16 | 4 |
| 4 | 16 | | Nguyễn, Minh Quân | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | 4 | 0 | 15 | 4 |
| 5 | 4 | | Đinh, Lê Huy | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 3 | 0 | 14 | 3 |
| 6 | 8 | | Ngô, Viết Hoàng Nam | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 3 | 0 | 14 | 3 |
| 7 | 14 | | Nguyễn, Mạnh Phi | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | 3 | 0 | 14 | 3 |
| 8 | 7 | | Mai, Lê Khang | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | 3 | 0 | 13,5 | 3 |
| 9 | 12 | | Nguyễn, Hưng Phú | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | 3 | 0 | 13 | 3 |
| 10 | 15 | | Nguyễn, Minh Dương | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 3 | 0 | 12 | 3 |
| 11 | 17 | | Nguyễn, Ngọc Minh Khôi | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 3 | 0 | 12 | 3 |
| 12 | 1 | | Cao, Tuấn Cơ | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | 2,5 | 0 | 14,5 | 2 |
| 13 | 13 | | Nguyễn, Khoa Nhật Nam | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | 2,5 | 0 | 13,5 | 2 |
| 14 | 21 | | Nguyễn, Văn Phúc Hưng | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | 2 | 0 | 14 | 2 |
| 15 | 23 | | Võ, Minh Hoàng | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 2 | 0 | 14 | 2 |
| 16 | 6 | | Lê, Quốc Tuấn | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | 2 | 0 | 13,5 | 1 |
| 17 | 22 | | Tạ, Minh Khôi | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | 2 | 0 | 12,5 | 2 |
| 18 | 20 | | Nguyễn, Văn Phú | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | 2 | 0 | 11 | 2 |
| 19 | 9 | | Nguyễn, Công Phúc Tín | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 2 | 0 | 10,5 | 2 |
| 20 | 18 | | Nguyễn, Tiến Đạt | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | 1,5 | 0 | 10 | 1 |
| 21 | 10 | | Nguyễn, Đức Duy | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | 1,5 | 0 | 9,5 | 1 |
| 22 | 3 | | Dương, Tấn Lộc | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | 1 | 1 | 11 | 1 |
| 23 | 19 | | Nguyễn, Trí Dũng | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | 1 | 2 | 9,5 | 1 |
Paaiškinimas: Papildomas rodiklis 1: Direct Encounter (DE) Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Papildomas rodiklis 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|