Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG CHALLENGE - NAM

Последно обновяване25.10.2026 05:04:43, Creator/Last Upload: Vietnamchess

Search for player Търси

Крайно класиране след 5 кръга

Rk.СтНоNameФЕДRtgКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3 
111Nguyễn, Huy LongCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương5015,55
22Cao, Thiên PhongQ90Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 94017,54
35Hà, Gia KhangDG0Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia40164
416Nguyễn, Minh QuânDG0Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia40154
54Đinh, Lê HuyCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương30143
68Ngô, Viết Hoàng NamCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương30143
714Nguyễn, Mạnh PhiDG0Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia30143
87Mai, Lê KhangDG0Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia3013,53
912Nguyễn, Hưng PhúAB0Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình30133
1015Nguyễn, Minh DươngCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương30123
1117Nguyễn, Ngọc Minh KhôiCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương30123
121Cao, Tuấn CơQ90Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 92,5014,52
1313Nguyễn, Khoa Nhật NamAB0Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình2,5013,52
1421Nguyễn, Văn Phúc HưngQ90Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 920142
1523Võ, Minh HoàngCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương20142
166Lê, Quốc TuấnQ90Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 92013,51
1722Tạ, Minh KhôiDG0Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia2012,52
1820Nguyễn, Văn PhúQ90Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 920112
199Nguyễn, Công Phúc TínCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương2010,52
2018Nguyễn, Tiến ĐạtAB0Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình1,50101
2110Nguyễn, Đức DuyQ90Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 91,509,51
223Dương, Tấn LộcDG0Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia11111
2319Nguyễn, Trí DũngQ90Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9129,51

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (DE)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)