THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG KID Oxirgi yangilanish 25.10.2026 04:25:36, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: Vietnamchess
| Turnir tanlash | Tổng hợp, Bảng Kid, Bảng Challenge Nam, Bảng Challenge Nữ, Bảng Master |
| Parametrlar | Turnir tafsilotlarini ko'rsatish, Turnir taqvimi bilan bog'lash |
| Jamoa bo'yicha umumiy ko'rinish | AB, CD, DG, Q9, VH |
| Ro'yxatlar | Boshlang'ich saflanish, Alifbo bo'yicha ro'yxat, Statistika, Barcha guruhlarning alifbo bo'yicha ro'yxati, O'yinlar jadvali |
| 3-turdan keyingi o'rin, 3-turdan keyingi o'rinlar bo'yicha kross-jadval, Boshlang'ich saflanish kross-jadvali |
| Taxta juftliklari | Tur 1, Tur 2, Tur 3, Tur 4/5 , juftlanmagan |
| Excel va chop etish | Excelga eksport qilish (.xlsx), PDF faylga eksport qilish, QR-Codes |
Boshlang'ich saflanish
| № | | Ism, familiya | FideID | FED | Rtg | Klub/Shahar |
| 1 | | Cao, Thảo Hiền | | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 2 | | Châu, Ngọc Minh Châu | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 3 | | Đào, Phúc Điền | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 4 | | Đinh, Gia Hưng | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 5 | | Đỗ, Đức Việt | | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 6 | | Lê, Hồng Ân | | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 7 | | Lê, Phan Phúc Quý | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 8 | | Lê, Tuệ Hải | | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 9 | | Lê, Thanh Trí | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 10 | | Lưu, Gia Khang | | VH | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand |
| 11 | | Mai, Nhật An | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 12 | | Mai, Thiện Nhân | | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 13 | | Mai, Xuân Anh Vũ | | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 14 | | Ngô, Việt Bảo Dương | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 15 | | Nguyễn, Hải Đăng | | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 16 | | Nguyễn, Ngọc An Phú | | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 17 | | Nguyễn, Quốc Bảo | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 18 | | Nguyễn, Tấn Dĩ Phong | | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 19 | | Phùng, Quang Đăng | | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 20 | | Trần, Hữu Chí | | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 21 | | Trần, Lê Hải Đăng | | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 22 | | Trần, Minh Đăng | | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 23 | | Trương, Ngọc Bảo Phúc | | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 24 | | Võ, Thiện Nhân | | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 25 | | Vũ, Trí Hải | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
|
|
|
|