| № | | Аты-жөні | FideID | Рейт. | FED | Клуб/Қала | Аты-жөні |
| 1 | | Bùi, Trung Tín | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Master |
| 2 | | Bùi, Trung Tín | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 3 | | Cao, Tuấn Cơ | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 4 | | Cao, Thảo Hiền | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 5 | | Cao, Thiên Phong | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 6 | | Cao, Tuấn Cơ | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Challenge Nam |
| 7 | | Cao, Thiên Phong | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Challenge Nam |
| 8 | | Cao, Thảo Hiền | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Kid |
| 9 | | Châu, Ngọc Minh Châu | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Kid |
| 10 | | Châu, Trần Nhã Uyên | | 0 | VH | Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand | Bảng Challenge Nữ |
| 11 | | Châu, Ngọc Minh Châu | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 12 | | Châu, Trần Nhã Uyên | | 0 | VH | Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand | Tổng hợp |
| 13 | | Đào, Phúc Điền | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Kid |
| 14 | | Đào, Phúc Điền | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 15 | | Đinh, Gia Hưng | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 16 | | Đinh, Lê Huy | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 17 | | Đinh, Gia Hưng | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Kid |
| 18 | | Đinh, Lê Huy | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Challenge Nam |
| 19 | | Đỗ, Đức Việt | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Bảng Kid |
| 20 | | Đỗ, Đức Việt | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Tổng hợp |
| 21 | | Dương, Tấn Lộc | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Tổng hợp |
| 22 | | Dương, Tấn Lộc | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Bảng Challenge Nam |
| 23 | | Hà, Gia Khang | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Tổng hợp |
| 24 | | Hà, Gia Khang | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Bảng Challenge Nam |
| 25 | | Hạ, Trần Ngọc Minh | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Tổng hợp |
| 26 | | Hạ, Trần Ngọc Minh | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Bảng Challenge Nữ |
| 27 | | Lê, Nguyễn Minh Nghĩa | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Master |
| 28 | | Lê, Hồng Ân | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Tổng hợp |
| 29 | | Lê, Nguyễn Minh Nghĩa | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 30 | | Lê, Phan Phúc Quý | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 31 | | Lê, Quốc Tuấn | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 32 | | Lê, Tuệ Hải | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Tổng hợp |
| 33 | | Lê, Thanh Trí | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 34 | | Lê, Quốc Tuấn | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Challenge Nam |
| 35 | | Lê, Hồng Ân | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Bảng Kid |
| 36 | | Lê, Phan Phúc Quý | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Kid |
| 37 | | Lê, Tuệ Hải | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Bảng Kid |
| 38 | | Lê, Thanh Trí | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Kid |
| 39 | | Lưu, Gia Khang | | 0 | VH | Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand | Bảng Kid |
| 40 | | Lưu, Gia Khang | | 0 | VH | Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand | Tổng hợp |
| 41 | | Mai, Lê Khang | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Tổng hợp |
| 42 | | Mai, Nhật An | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 43 | | Mai, Thiện Nhân | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 44 | | Mai, Xuân Anh Vũ | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Tổng hợp |
| 45 | | Mai, Nhật An | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Kid |
| 46 | | Mai, Thiện Nhân | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Kid |
| 47 | | Mai, Xuân Anh Vũ | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Bảng Kid |
| 48 | | Mai, Lê Khang | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Bảng Challenge Nam |
| 49 | | Ngô, Viết Hoàng Nam | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Challenge Nam |
| 50 | | Ngô, Việt Bảo Dương | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Kid |
| 51 | | Ngô, Việt Bảo Dương | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 52 | | Ngô, Viết Hoàng Nam | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 53 | | Nguyễn, Công Phúc Tín | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 54 | | Nguyễn, Đức Duy | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 55 | | Nguyễn, Hải Đăng | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 56 | | Nguyễn, Huy Long | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 57 | | Nguyễn, Hưng Phú | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Tổng hợp |
| 58 | | Nguyễn, Khoa Nhật Nam | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Tổng hợp |
| 59 | | Nguyễn, Lê Bảo Châu | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 60 | | Nguyễn, Mạnh Phi | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Tổng hợp |
| 61 | | Nguyễn, Minh Dương | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 62 | | Nguyễn, Minh Quân | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Tổng hợp |
| 63 | | Nguyễn, Ngọc An Phú | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Tổng hợp |
| 64 | | Nguyễn, Ngọc Minh Khôi | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 65 | | Nguyễn, Ngọc Như Ý | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Tổng hợp |
| 66 | | Nguyễn, Quốc An | | 0 | VH | Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand | Tổng hợp |
| 67 | | Nguyễn, Quốc Bảo | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 68 | | Nguyễn, Tấn Dĩ Phong | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Tổng hợp |
| 69 | | Nguyễn, Tiến Đạt | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Tổng hợp |
| 70 | | Nguyễn, Thanh Huy | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 71 | | Nguyễn, Thiện Nhân | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 72 | | Nguyễn, Thiên Phước | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 73 | | Nguyễn, Trí Dũng | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 74 | | Nguyễn, Văn Phú | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 75 | | Nguyễn, Văn Phúc Hưng | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 76 | | Nguyễn, Vương Tuấn Khương | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 77 | | Nguyễn, Yến Linh | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 78 | | Nguyễn, Hải Đăng | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Kid |
| 79 | | Nguyễn, Ngọc An Phú | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Bảng Kid |
| 80 | | Nguyễn, Quốc Bảo | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Kid |
| 81 | | Nguyễn, Tấn Dĩ Phong | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Bảng Kid |
| 82 | | Nguyễn, Công Phúc Tín | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Challenge Nam |
| 83 | | Nguyễn, Đức Duy | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Challenge Nam |
| 84 | | Nguyễn, Huy Long | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Challenge Nam |
| 85 | | Nguyễn, Hưng Phú | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Bảng Challenge Nam |
| 86 | | Nguyễn, Khoa Nhật Nam | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Bảng Challenge Nam |
| 87 | | Nguyễn, Mạnh Phi | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Bảng Challenge Nam |
| 88 | | Nguyễn, Minh Dương | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Challenge Nam |
| 89 | | Nguyễn, Minh Quân | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Bảng Challenge Nam |
| 90 | | Nguyễn, Ngọc Minh Khôi | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Challenge Nam |
| 91 | | Nguyễn, Tiến Đạt | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Bảng Challenge Nam |
| 92 | | Nguyễn, Trí Dũng | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Challenge Nam |
| 93 | | Nguyễn, Văn Phú | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Challenge Nam |
| 94 | | Nguyễn, Văn Phúc Hưng | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Challenge Nam |
| 95 | | Nguyễn, Quốc An | | 0 | VH | Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand | Bảng Master |
| 96 | | Nguyễn, Thanh Huy | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Master |
| 97 | | Nguyễn, Thiên Phước | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Master |
| 98 | | Nguyễn, Vương Tuấn Khương | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Master |
| 99 | | Nguyễn, Lê Bảo Châu | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Challenge Nữ |
| 100 | | Nguyễn, Ngọc Như Ý | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Bảng Challenge Nữ |
| 101 | | Nguyễn, Thiện Nhân | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Challenge Nữ |
| 102 | | Nguyễn, Yến Linh | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Challenge Nữ |
| 103 | | Phạm, Dương Minh Thư | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Challenge Nữ |
| 104 | | Phạm, Dương Minh Thư | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 105 | | Phùng, Quang Đăng | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Tổng hợp |
| 106 | | Phùng, Quang Đăng | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Bảng Kid |
| 107 | | Tạ, Minh Khôi | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Bảng Challenge Nam |
| 108 | | Tạ, Minh Khôi | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Tổng hợp |
| 109 | | Tống, Phước An | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 110 | | Tống, Phước An | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Master |
| 111 | | Trần, Hữu Chí | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Tổng hợp |
| 112 | | Trần, Lê Hải Đăng | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Tổng hợp |
| 113 | | Trần, Minh Đăng | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Tổng hợp |
| 114 | | Trần, Hữu Chí | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Bảng Kid |
| 115 | | Trần, Lê Hải Đăng | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Bảng Kid |
| 116 | | Trần, Minh Đăng | | 0 | Q9 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | Bảng Kid |
| 117 | | Trương, Ngọc Bảo Phúc | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Bảng Kid |
| 118 | | Trương, Ngọc Bảo Phúc | | 0 | DG | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | Tổng hợp |
| 119 | | Võ, Minh Hoàng | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 120 | | Võ, Thiện Nhân | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Tổng hợp |
| 121 | | Võ, Thiện Nhân | | 0 | AB | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | Bảng Kid |
| 122 | | Võ, Minh Hoàng | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Challenge Nam |
| 123 | | Vũ, Trí Hải | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Bảng Kid |
| 124 | | Vũ, Trí Hải | | 0 | CD | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |