THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG KID

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:56:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess

Giải/ Nội dungTổng hợp, Bảng Kid, Bảng Challenge Nam, Bảng Challenge Nữ, Bảng Master
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAB, CD, DG, Q9, VH
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Nguyễn Tấn Dĩ Phong0DG 10w1 4b1 3b1 5w1 2w150195
2Lê Tuệ Hải0DG 20b1 12w1 8b1 9w1 1b040164
3Lê Phan Phúc Quý0CD 19w1 13b1 1w0 15b1 6w14014,54
4Ngô Việt Bảo Dương0CD 7b1 1w0 22b1 18w1 8b140144
5Đào Phúc Điền0CD 23w1 17b1 15w1 1b0 9w140134
6Vũ Trí Hải0CD -1 15w0 7b1 12w1 3b030153
7Đỗ Đức Việt0AB 4w0 11b1 6w0 13b1 17w13014,53
8Võ Thiện Nhân0AB 11w1 25b1 2w0 16b1 4w030143
9Nguyễn Quốc Bảo0CD 24w1 16b1 17w1 2b0 5b030133
10Đinh Gia Hưng0CD 1b0 20w1 18b0 23w1 14w13012,53
11Mai Thiện Nhân0Q9 8b0 7w0 20b1 19w1 18b130123
12Mai Nhật An0CD 21w1 2b0 24w1 6b0 16w130123
13Trần Lê Hải Đăng0DG 14b+ 3w0 14b½ 7w0 15b12,50142
14Lê Thanh Trí0CD 13w- 19b1 13w½ 22w1 10b02,50112
15Nguyễn Hải Đăng0Q9 25w1 6b1 5b0 3w0 13w02014,52
16Lưu Gia Khang0VH 18b1 9w0 21b1 8w0 12b020132
17Mai Xuân Anh Vũ0DG 22b1 5w0 9b0 21w1 7b020132
18Trần Minh Đăng0Q9 16w0 24b1 10w1 4b0 11w020132
19Phùng Quang Đăng0AB 3b0 14w0 -1 11b0 22w12012,52
20Trần Hữu Chí0AB 2w0 10b0 11w0 25b1 24b120122
21Trương Ngọc Bảo Phúc0DG 12b0 -1 16w0 17b0 23w120102
22Cao Thảo Hiền0Q9 17w0 23b1 4w0 14b0 19b01011,51
23Nguyễn Ngọc An Phú0AB 5b0 22w0 25w1 10b0 21b010111
24Lê Hồng Ân0AB 9b0 18w0 12b0 -1 20w010111
25Châu Ngọc Minh Châu0CD 15b0 8w0 23b0 20w0 -11091

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)