Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG KID

Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 04:56:11, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Vietnamchess

žaidėjo apžvalga CD

SNr.PavardėReit.Fed.12345Tšk.Vt.Grupė
2Châu Ngọc Minh Châu0CD00001125Bảng Kid
3Đào Phúc Điền0CD1110145Bảng Kid
4Đinh Gia Hưng0CD01011310Bảng Kid
7Lê Phan Phúc Quý0CD1101143Bảng Kid
9Lê Thanh Trí0CD01½102,514Bảng Kid
11Mai Nhật An0CD10101312Bảng Kid
14Ngô Việt Bảo Dương0CD1011144Bảng Kid
17Nguyễn Quốc Bảo0CD1110039Bảng Kid
25Vũ Trí Hải0CD1011036Bảng Kid

Paskutiniojo rato rezultatai CD

Rt.Lent.Nr.PavardėReit.Tšk. RezultatasTšk. PavardėReit.Nr.
523Đào Phúc Điền03 1 - 03 Nguyễn Quốc Bảo017
537Lê Phan Phúc Quý03 1 - 03 Vũ Trí Hải025
5424Võ Thiện Nhân03 0 - 13 Ngô Việt Bảo Dương014
554Đinh Gia Hưng02 1 - 02½ Lê Thanh Trí09
5711Mai Nhật An02 1 - 02 Lưu Gia Khang010
5132Châu Ngọc Minh Châu00 1 laisvas/nežaidžiantis 

Žaidėjo savybės CD

Rt.SNr.PavardėReit.Fed.Tšk.Rez.
Châu Ngọc Minh Châu 0 CD Rp:600 Tšk. 1
115Nguyễn Hải Đăng0Q92s 0
224Võ Thiện Nhân0AB3w 0
316Nguyễn Ngọc An Phú0AB1s 0
420Trần Hữu Chí0AB2w 0
5-laisvas/nežaidžiantis- --- 1
Đào Phúc Điền 0 CD Rp:1640 Tšk. 4
116Nguyễn Ngọc An Phú0AB1w 1
213Mai Xuân Anh Vũ0DG2s 1
315Nguyễn Hải Đăng0Q92w 1
418Nguyễn Tấn Dĩ Phong0DG5s 0
517Nguyễn Quốc Bảo0CD3w 1
Đinh Gia Hưng 0 CD Rp:1472 Tšk. 3
118Nguyễn Tấn Dĩ Phong0DG5s 0
220Trần Hữu Chí0AB2w 1
322Trần Minh Đăng0Q92s 0
416Nguyễn Ngọc An Phú0AB1w 1
59Lê Thanh Trí0CD2,5w 1
Lê Phan Phúc Quý 0 CD Rp:1640 Tšk. 4
119Phùng Quang Đăng0AB2w 1
221Trần Lê Hải Đăng0DG2,5s 1
318Nguyễn Tấn Dĩ Phong0DG5w 0
415Nguyễn Hải Đăng0Q92s 1
525Vũ Trí Hải0CD3w 1
Lê Thanh Trí 0 CD Rp:1495 Tšk. 2,5
121Trần Lê Hải Đăng0DG2,5- 0K
219Phùng Quang Đăng0AB2s 1
321Trần Lê Hải Đăng0DG2,5w ½
41Cao Thảo Hiền0Q91w 1
54Đinh Gia Hưng0CD3s 0
Mai Nhật An 0 CD Rp:1472 Tšk. 3
123Trương Ngọc Bảo Phúc0DG2w 1
28Lê Tuệ Hải0DG4s 0
36Lê Hồng Ân0AB1w 1
425Vũ Trí Hải0CD3s 0
510Lưu Gia Khang0VH2w 1
Ngô Việt Bảo Dương 0 CD Rp:1640 Tšk. 4
15Đỗ Đức Việt0AB3s 1
218Nguyễn Tấn Dĩ Phong0DG5w 0
31Cao Thảo Hiền0Q91s 1
422Trần Minh Đăng0Q92w 1
524Võ Thiện Nhân0AB3s 1
Nguyễn Quốc Bảo 0 CD Rp:1472 Tšk. 3
16Lê Hồng Ân0AB1w 1
210Lưu Gia Khang0VH2s 1
313Mai Xuân Anh Vũ0DG2w 1
48Lê Tuệ Hải0DG4s 0
53Đào Phúc Điền0CD4s 0
Vũ Trí Hải 0 CD Rp:1400 Tšk. 3
1-laisvas/nežaidžiantis- --- 1
215Nguyễn Hải Đăng0Q92w 0
35Đỗ Đức Việt0AB3s 1
411Mai Nhật An0CD3w 1
57Lê Phan Phúc Quý0CD4s 0