Ескерту: Google, Yahoo және басқа іздеу жүйелері барлық сілтемені күн сайын (күніне 100.000 және одан көп бет) сканерлейтіндіктен, сервер жүктемесін азайту үшін 5 күннен ескі (аяқталу күні бойынша) турнирлердің барлық сілтемесі мына батырма басылғаннан кейін көрсетіледі:


Турнир мәліметтерін көрсету
 

THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG KID

Соңғы жаңарту 25.10.2026 04:56:11, Авторы/Соңғы жүктеп салу: Vietnamchess

Ойыншыны іздеу Іздеу

5 турдан кейінгі қорытынды кесте

Ор.Б.№Аты-жөніFEDРейт.Клуб/ҚалаҰп. ҚК1  ҚК2  ҚК3 
118Nguyễn, Tấn Dĩ PhongDG0Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia50195
28Lê, Tuệ HảiDG0Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia40164
37Lê, Phan Phúc QuýCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương4014,54
414Ngô, Việt Bảo DươngCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương40144
53Đào, Phúc ĐiềnCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương40134
625Vũ, Trí HảiCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương30153
75Đỗ, Đức ViệtAB0Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình3014,53
824Võ, Thiện NhânAB0Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình30143
917Nguyễn, Quốc BảoCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương30133
104Đinh, Gia HưngCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương3012,53
1112Mai, Thiện NhânQ90Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 930123
1211Mai, Nhật AnCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương30123
1321Trần, Lê Hải ĐăngDG0Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia2,50142
149Lê, Thanh TríCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương2,50112
1515Nguyễn, Hải ĐăngQ90Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 92014,52
1610Lưu, Gia KhangVH0Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand20132
1713Mai, Xuân Anh VũDG0Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia20132
1822Trần, Minh ĐăngQ90Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 920132
1919Phùng, Quang ĐăngAB0Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình2012,52
2020Trần, Hữu ChíAB0Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình20122
2123Trương, Ngọc Bảo PhúcDG0Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia20102
221Cao, Thảo HiềnQ90Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 91011,51
2316Nguyễn, Ngọc An PhúAB0Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình10111
246Lê, Hồng ÂnAB0Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình10111
252Châu, Ngọc Minh ChâuCD0Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương1091

Ескертпе:
Қосымша көрсеткіш1: Direct Encounter (DE)
Қосымша көрсеткіш2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Қосымша көрсеткіш3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)