Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG KID Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 04:56:11, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Vietnamchess
galutinė vietų padėtis po 5 ratų
| Vt. | SNr. | | Pavardė | Fed. | Reit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 | PR2 | PR3 |
| 1 | 18 | | Nguyễn, Tấn Dĩ Phong | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | 5 | 0 | 19 | 5 |
| 2 | 8 | | Lê, Tuệ Hải | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | 4 | 0 | 16 | 4 |
| 3 | 7 | | Lê, Phan Phúc Quý | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 4 | 0 | 14,5 | 4 |
| 4 | 14 | | Ngô, Việt Bảo Dương | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 4 | 0 | 14 | 4 |
| 5 | 3 | | Đào, Phúc Điền | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 4 | 0 | 13 | 4 |
| 6 | 25 | | Vũ, Trí Hải | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 3 | 0 | 15 | 3 |
| 7 | 5 | | Đỗ, Đức Việt | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | 3 | 0 | 14,5 | 3 |
| 8 | 24 | | Võ, Thiện Nhân | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | 3 | 0 | 14 | 3 |
| 9 | 17 | | Nguyễn, Quốc Bảo | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 3 | 0 | 13 | 3 |
| 10 | 4 | | Đinh, Gia Hưng | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 3 | 0 | 12,5 | 3 |
| 11 | 12 | | Mai, Thiện Nhân | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | 3 | 0 | 12 | 3 |
| 12 | 11 | | Mai, Nhật An | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 3 | 0 | 12 | 3 |
| 13 | 21 | | Trần, Lê Hải Đăng | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | 2,5 | 0 | 14 | 2 |
| 14 | 9 | | Lê, Thanh Trí | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 2,5 | 0 | 11 | 2 |
| 15 | 15 | | Nguyễn, Hải Đăng | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | 2 | 0 | 14,5 | 2 |
| 16 | 10 | | Lưu, Gia Khang | VH | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand | 2 | 0 | 13 | 2 |
| 17 | 13 | | Mai, Xuân Anh Vũ | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | 2 | 0 | 13 | 2 |
| 18 | 22 | | Trần, Minh Đăng | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | 2 | 0 | 13 | 2 |
| 19 | 19 | | Phùng, Quang Đăng | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | 2 | 0 | 12,5 | 2 |
| 20 | 20 | | Trần, Hữu Chí | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | 2 | 0 | 12 | 2 |
| 21 | 23 | | Trương, Ngọc Bảo Phúc | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | 2 | 0 | 10 | 2 |
| 22 | 1 | | Cao, Thảo Hiền | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | 1 | 0 | 11,5 | 1 |
| 23 | 16 | | Nguyễn, Ngọc An Phú | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | 1 | 0 | 11 | 1 |
| 24 | 6 | | Lê, Hồng Ân | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | 1 | 0 | 11 | 1 |
| 25 | 2 | | Châu, Ngọc Minh Châu | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 1 | 0 | 9 | 1 |
Paaiškinimas: Papildomas rodiklis 1: Direct Encounter (DE) Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Papildomas rodiklis 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|