THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG MASTER

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:33:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess

Giải/ Nội dungTổng hợp, Bảng Kid, Bảng Challenge Nam, Bảng Challenge Nữ, Bảng Master
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiCD, Q9, VH
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Lê Nguyễn Minh Nghĩa0CD 3b1 2w1 7b1 4w1 6b15012,55
2Nguyễn Quốc An0VH 6w0 1b0 -1 5w1 4b130153
3Tống Phước An0Q9 1w0 6b1 4w0 -1 7b13014,53
4Bùi Trung Tín0CD 5w½ -1 3b1 1b0 2w02,50162
5Nguyễn Thanh Huy0Q9 4b½ 7w0 6w1 2b0 -12,50122
6Nguyễn Thiên Phước0CD 2b1 3w0 5b0 7w1 1w02115,52
7Nguyễn Vương Tuấn Khương0CD -1 5b1 1w0 6b0 3w02214,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)