THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG MASTER Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:33:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Xem kỳ thủ theo CD
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Hạng | Nhóm |
| 1 | | Bùi Trung Tín | 0 | CD | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2,5 | 4 | Bảng Master |
| 2 | | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | 0 | CD | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | Bảng Master |
| 5 | | Nguyễn Thiên Phước | 0 | CD | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6 | Bảng Master |
| 6 | | Nguyễn Vương Tuấn Khương | 0 | CD | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 | Bảng Master |
Kết quả của ván cuối CD
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Tên | Rtg | Số |
| 5 | 1 | 5 | | Nguyễn Thiên Phước | 0 | 2 | 0 - 1 | 4 | | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | 0 | 2 |
| 5 | 2 | 1 | | Bùi Trung Tín | 0 | 2½ | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn Quốc An | 0 | 3 |
| 5 | 3 | 6 | | Nguyễn Vương Tuấn Khương | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Tống Phước An | 0 | 7 |
Chi tiết kỳ thủ CD
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| Bùi Trung Tín 0 CD Rp:1313 Điểm 2,5 |
| 1 | 4 | | Nguyễn Thanh Huy | 0 | Q9 | 2,5 | w ½ | | 2 | - | | miễn đấu | - | - | - | - 1 |
| 3 | 7 | | Tống Phước An | 0 | Q9 | 3 | s 1 | | 4 | 2 | | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | 0 | CD | 5 | s 0 | | 5 | 3 | | Nguyễn Quốc An | 0 | VH | 3 | w 0 | | Lê Nguyễn Minh Nghĩa 0 CD Rp:2200 Điểm 5 |
| 1 | 7 | | Tống Phước An | 0 | Q9 | 3 | s 1 | | 2 | 3 | | Nguyễn Quốc An | 0 | VH | 3 | w 1 | | 3 | 6 | | Nguyễn Vương Tuấn Khương | 0 | CD | 2 | s 1 | | 4 | 1 | | Bùi Trung Tín | 0 | CD | 2,5 | w 1 | | 5 | 5 | | Nguyễn Thiên Phước | 0 | CD | 2 | s 1 | | Nguyễn Thiên Phước 0 CD Rp:1328 Điểm 2 |
| 1 | 3 | | Nguyễn Quốc An | 0 | VH | 3 | s 1 | | 2 | 7 | | Tống Phước An | 0 | Q9 | 3 | w 0 | | 3 | 4 | | Nguyễn Thanh Huy | 0 | Q9 | 2,5 | s 0 | | 4 | 6 | | Nguyễn Vương Tuấn Khương | 0 | CD | 2 | w 1 | | 5 | 2 | | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | 0 | CD | 5 | w 0 | | Nguyễn Vương Tuấn Khương 0 CD Rp:1207 Điểm 2 |
| 1 | - | | miễn đấu | - | - | - | - 1 |
| 2 | 4 | | Nguyễn Thanh Huy | 0 | Q9 | 2,5 | s 1 | | 3 | 2 | | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | 0 | CD | 5 | w 0 | | 4 | 5 | | Nguyễn Thiên Phước | 0 | CD | 2 | s 0 | | 5 | 7 | | Tống Phước An | 0 | Q9 | 3 | w 0 |
|
|
|
|