注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NỮ 9,10

最終更新日24.10.2026 10:39:23, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

Search for player 検索

スタート順位一覧表

番号NameElo国名1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rdラング TB1  TB2  TB3 
1Dương Gia Hân0VIE 9b1 8w0 13b0 4w1 10b1 5w1 14w054027,5
2Hồ Võ Thiên Ân0VIE 10w0 14b0 16w1 11b0 15w1 7b1 6b0123019
3Lê Hà Lam0VIE 11b0 13w0 15b1 9w0 16b1 4w0 7w1133019
4Lê Nguyễn Châu Giang0VIE 12w1 7b0 10w½ 1b0 11w1 3b1 13w144,5020,5
5Nguyễn Khánh Ngọc0VIE 13b1 11w1 8b0 12w1 14b0 1b0 9w093027,5
6Nguyễn Phạm Hoài An0VIE 14w1 10b½ 7w1 8w0 9b1 13b0 2w134,5026
7Nguyễn Phan An Nhiên0VIE 15b1 4w1 6b0 13w0 12b½ 2w0 3b0142,5022,5
8Nguyễn Phan Anh Thư0VIE 16w1 1b1 5w1 6b1 13w1 14b1 12w117024
9Nguyễn Tuệ Nhi0VIE 1w0 16b1 12w0 3b1 6w0 15b1 5b174019
10Nguyễn Thị Kim Anh0VIE 2b1 6w½ 4b½ 14w0 1w0 12b0 16w1103024,5
11Trần Nhã Linh0VIE 3w1 5b0 14w0 2w1 4b0 16w0 15b1113019,5
12Trương Lê Khả Hân0VIE 4b0 15w1 9b1 5b0 7w½ 10w1 8b083,5024
13Võ Ngọc Minh Thư0VIE 5w0 3b1 1w1 7b1 8b0 6w1 4b064026
14VÕ THỊ NGỌC ÁNH0VIE 6b0 2w1 11b1 10b1 5w1 8w0 1b125024,5
15Võ Thị Như Ngọc0VIE 7w0 12b0 3w0 16b1 2b0 9w0 11w0151119
16Võ Thị Phương Uyên0VIE 8b0 9w0 2b0 15w0 3w0 11b1 10b0161223

注:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (DE)
TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)