Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
Մանրամասներ
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NỮ 9,10Վերջին արդիացում24.10.2026 10:39:23, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
Դասակարգում 2 տուրից հետո
| Տ | SNo | | Name | Ֆեդ. | Rtg | Ակումբ/քաղաք | TB1 | TB2 | TB3 |
| 1 | 5 | | Nguyễn Khánh Ngọc, | VIE | 0 | Lớp 4.4 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | 7 | | Nguyễn Phan An Nhiên, | VIE | 0 | Lớp 4.5 | 2 | 0 | 0 |
| 3 | 8 | | Nguyễn Phan Anh Thư, | VIE | 0 | Lớp 4.2 | 2 | 0 | 0 |
| 4 | 10 | | Nguyễn Thị Kim Anh, | VIE | 0 | Lớp 5.1 | 1,5 | 0 | 0 |
| 5 | 6 | | Nguyễn Phạm Hoài An, | VIE | 0 | Lớp 4.8 | 1,5 | 0 | 0 |
| 6 | 1 | | Dương Gia Hân, | VIE | 0 | Lớp 4.3 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | 13 | | Võ Ngọc Minh Thư, | VIE | 0 | Lớp 5.4 | 1 | 0 | 0 |
| 8 | 4 | | Lê Nguyễn Châu Giang, | VIE | 0 | Lớp 5.8 | 1 | 0 | 0 |
| 9 | 11 | | Trần Nhã Linh, | VIE | 0 | Lớp 4.1 | 1 | 0 | 0 |
| 10 | 14 | | VÕ THỊ NGỌC ÁNH, | VIE | 0 | Lớp 4.6 | 1 | 0 | 0 |
| 11 | 9 | | Nguyễn Tuệ Nhi, | VIE | 0 | Lớp 5.6 | 1 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | | Trương Lê Khả Hân, | VIE | 0 | Lớp 5.3 | 1 | 0 | 0 |
| 13 | 15 | | Võ Thị Như Ngọc, | VIE | 0 | Lớp 5.5 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 16 | | Võ Thị Phương Uyên, | VIE | 0 | Lớp 5.7 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 2 | | Hồ Võ Thiên Ân, | VIE | 0 | Lớp 4.7 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 3 | | Lê Hà Lam, | VIE | 0 | Lớp 5.2 | 0 | 0 | 0 |
Լրացուցիչ ցուցանիշներ: TB1: points (game-points) TB2: Direct Encounter (DE) TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|