GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NỮ 9,10Last update 23.10.2026 16:17:14, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| Tournament selection | Nam U6,7, Nữ G 6,7, u8, Nữ G8, U9,10, Nữ G9,10 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Board Pairings | Rd.1/7 , not paired |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Dương Gia Hân, | | VIE | 0 | Lớp 4.3 |
| 2 | | Hồ Võ Thiên Ân, | | VIE | 0 | Lớp 4.7 |
| 3 | | Lê Hà Lam, | | VIE | 0 | Lớp 5.2 |
| 4 | | Lê Nguyễn Châu Giang, | | VIE | 0 | Lớp 5.8 |
| 5 | | Nguyễn Khánh Ngọc, | | VIE | 0 | Lớp 4.4 |
| 6 | | Nguyễn Phạm Hoài An, | | VIE | 0 | Lớp 4.8 |
| 7 | | Nguyễn Phan An Nhiên, | | VIE | 0 | Lớp 4.5 |
| 8 | | Nguyễn Phan Anh Thư, | | VIE | 0 | Lớp 4.2 |
| 9 | | Nguyễn Tuệ Nhi, | | VIE | 0 | Lớp 5.6 |
| 10 | | Nguyễn Thị Kim Anh, | | VIE | 0 | Lớp 5.1 |
| 11 | | Trần Nhã Linh, | | VIE | 0 | Lớp 4.1 |
| 12 | | Trương Lê Khả Hân, | | VIE | 0 | Lớp 5.3 |
| 13 | | Võ Ngọc Minh Thư, | | VIE | 0 | Lớp 5.4 |
| 14 | | VÕ THỊ NGỌC ÁNH, | | VIE | 0 | Lớp 4.6 |
| 15 | | Võ Thị Như Ngọc, | | VIE | 0 | Lớp 5.5 |
| 16 | | Võ Thị Phương Uyên, | | VIE | 0 | Lớp 5.7 |
|
|
|
|