Первенство ЦФО 2026 по блицу Девочки до 9 лет (2019 г.р. и младше)| Ban Tổ chức | ИСОО "Федерация шахмат Ивановской области", ФШР |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | 24120006 Рыбкин Михаил |
| Tổng trọng tài | Belikov, Yury 24119377 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Gorshkov, Daniil 24137944 |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 3 минут до конца партии с добавлением 2 секунд на каждый ход, начиная с первого |
| Địa điểm | Иваново |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/11/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1121 / 7 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 22.10.2026 07:13:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: rybinskchess, Grachev, Yury V.
| Giải/ Nội dung | М9, Д9, М11, Д11, М13, Д13, Ю15, Д15, Ю17, Д17, Ю19, Д19 RPD_М9, RPD_Д9, RPD_М11, RPD_Д11, PRD_М13, RPD_Д13, RPD_М15, RPD_Д15, RPD_М17, RPD_Д17, RPD_М19, RPD_Д19 BLZ-М9, BLZ-Д9, BLZ-М11, BLZ-Д11, BLZ-М13, BLZ-Д13, BLZ-М15, BLZ-Д15, BLZ-М17, BLZ-Д17, BLZ-М19, BLZ-Д19, COMPOSITION |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|