Номер для регистрации: +77020944571⭐Квалификационный турнир с нормой 3 разряда Cập nhật ngày: 26.10.2026 12:45:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future millionaires
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 2 | | Адрышева, Райяна | 0 | KAZ | | | | | | | | * | * |
| 12 | | Еркен, Дияр | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | * | * |
| 16 | | Жумабаева, Айлана | 0 | KAZ | | | | | | | * | * | * |
| 21 | | Қайрат, Сартай | 0 | KAZ | | | | | | | * | * | * |
| 31 | | Сакенұлы, Искандер | 0 | KAZ | | | | | | | | * | * |
| 36 | | Тәжіхан, Арлан | 0 | KAZ | | | | | | | * | * | * |
|
|
|
|