GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NAM U9,10最終更新日24.10.2026 10:02:21, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| 大会選択 | Nam U6,7, Nữ G 6,7, u8, Nữ G8, U9,10, Nữ G9,10 |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 第 6 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7/7 , ペアリングに入れず |
| 別順位リスト | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
スタート順位リスト
| 番号 | | Name | FideID | 国名 | Elo | クラブ/場所 |
| 1 | | Đặng Minh Huy, | | VIE | 0 | Lớp 5.6 |
| 2 | | Đoàn Gia Hưng, | | VIE | 0 | Lớp 5.5 |
| 3 | | Đỗ Xuân Hoàng, | | VIE | 0 | LỚP 5.3 |
| 4 | | Huỳnh Văn Hiển Long, | | VIE | 0 | Lớp 4.3 |
| 5 | | Lê trung Hiếu, | | VIE | 0 | Lớp 5.7 |
| 6 | | Nguyễn Duy Ân, | | VIE | 0 | Lớp 5.1 |
| 7 | | Nguyễn Hữu Khánh, | | VIE | 0 | Lớp 4.2 |
| 8 | | Nguyễn Lê Tiến phúc, | | VIE | 0 | Lớp 4.4 |
| 9 | | Nguyễn Minh Khang, | | VIE | 0 | Lớp 4.7 |
| 10 | | Nguyễn Tiến Duật, | | VIE | 0 | Lớp 5.2 |
| 11 | | Nguyễn Văn Thạnh, | | VIE | 0 | Lớp 5.4 |
| 12 | | PHAN ĐĂNG PHƯỚC THỊNH, | | VIE | 0 | Lớp 4.6 |
| 13 | | Phan Quang Khải, | | VIE | 0 | Lớp 4.1 |
| 14 | | Võ Đoàn Gia Huy, | | VIE | 0 | Lớp 4.8 |
| 15 | | Võ Văn Minh Đạt, | | VIE | 0 | Lớp 4.5 |
| 16 | | Võ Văn Xuân Trường, | | VIE | 0 | Lớp 5.8 |
|
|
|
|