注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NAM U9,10

最后更新24.10.2026 10:02:21, 创建者/最新上传: Cờ Xứ Quảng

Search for player 搜索

2 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3 
111Nguyễn Văn Thạnh,VIE0Lớp 5.4200
214Võ Đoàn Gia Huy,VIE0Lớp 4.8200
315Võ Văn Minh Đạt,VIE0Lớp 4.5200
416Võ Văn Xuân Trường,VIE0Lớp 5.8200
53Đỗ Xuân Hoàng,VIE0LỚP 5.3100
64Huỳnh Văn Hiển Long,VIE0Lớp 4.3100
79Nguyễn Minh Khang,VIE0Lớp 4.7100
85Lê trung Hiếu,VIE0Lớp 5.7100
910Nguyễn Tiến Duật,VIE0Lớp 5.2100
101Đặng Minh Huy,VIE0 Lớp 5.6100
1112PHAN ĐĂNG PHƯỚC THỊNH,VIE0Lớp 4.6100
122Đoàn Gia Hưng,VIE0 Lớp 5.5100
136Nguyễn Duy Ân,VIE0Lớp 5.1000
147Nguyễn Hữu Khánh,VIE0Lớp 4.2000
158Nguyễn Lê Tiến phúc,VIE0Lớp 4.4000
1613Phan Quang Khải,VIE0Lớp 4.1000

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (DE)
TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)