Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm lớp 45 Nam |
Paskutinis atnaujinimas24.10.2026 15:11:31, Autorius/Paskutinis perkėlimas: CLB Blue Horse
| Turnyro pasirinktys | Nhóm lớp 1: Nam nữ Nhóm lớp 23 Nam Nhóm lớp 23 Nữ Nhóm lớp 45 Nam Nhóm lớp 45 Nữ Nhóm Mở rộng |
| Parametrų pasirinktys | be detalios informacijos apie turnyrą, susieti su turnyrų kalendoriumi |
| Apžvalga pagal komandą | BLU, NAN, TDO, TNG, TSC |
| Grupių apžvalga | L45 |
| Sąrašai | pradinis sąrašas, abėcėlinis žaidėjų sąrašas, statistika, abėcėlinis visų grupių sąrašas, tvarkaraštis |
| penki geriausi žaidėjai, bendroji statistika, medalių statistika |
| "Excel" ir spausdinti | eksportuoti į "Excel" (.xlsx), eksportuoti į PDF bylą, QR-Codes |
| |
|
pradinis sąrašas
| Nr. | Pavardė | Klubas/Miestas |
| 1 | Bùi, Gia Huy | Blu |
| 2 | Đào, Gia Kiên | Blu |
| 3 | Đinh, Nguyễn Quang Hiếu | Blu |
| 4 | Đỗ, Đình Nam Khánh | Tự Do |
| 5 | Hà, Hải Dương | Th Nghĩa An |
| 6 | Hà Xuân Trường, | Th Nghĩa An |
| 7 | Hoàng, Thanh Tùng | Th Nghĩa An |
| 8 | Lê, Hoàng Minh | Blu |
| 9 | Lê, Vũ Hải Đức | Blu |
| 10 | Lưu, Đức Trường An | Th Nghĩa An |
| 11 | Lưu, Xuân Quý | Th Nghĩa An |
| 12 | Mai, Phúc Anh | Tự Do |
| 13 | Nguyễn, Công Nhật Bảo | Blu |
| 14 | Phạm, Đình Phúc | Th Nghĩa An |
| 15 | Phạm, Minh Khôi | Blu |
| 16 | Phan, Duy Anh | Tự Do |
| 17 | Tạ, Đình Tùng | Th Nghĩa An |
| 18 | Trần, Minh Chiến | Tự Do |
| 19 | Trần, Quốc Đại Nghĩa | Tự Do |
| 20 | Trần, Tùng Anh | Blu |
| 21 | Trịnh, An Thắng | Th Nghĩa An |
| 22 | Trương, Minh Hiếu | Blu |
| 23 | Vũ, Đình Minh Tâm | Blu |
| 24 | Vũ, Hải Nguyên | Tự Do |
|
|
|
|