Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 -Nhóm lớp 23 Nam |
Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 02:50:54, Autorius/Paskutinis perkėlimas: CLB Blue Horse
| Turnyro pasirinktys | Nhóm lớp 1: Nam nữ Nhóm lớp 23 Nam Nhóm lớp 23 Nữ Nhóm lớp 45 Nam Nhóm lớp 45 Nữ Nhóm Mở rộng |
| Parametrų pasirinktys | be detalios informacijos apie turnyrą, susieti su turnyrų kalendoriumi |
| Apžvalga pagal komandą | BLU, NAN, TDO, TNG, TSC |
| Grupių apžvalga | L23 |
| Sąrašai | pradinis sąrašas, abėcėlinis žaidėjų sąrašas, statistika, abėcėlinis visų grupių sąrašas, tvarkaraštis |
| penki geriausi žaidėjai, bendroji statistika, medalių statistika |
| "Excel" ir spausdinti | eksportuoti į "Excel" (.xlsx), eksportuoti į PDF bylą, QR-Codes |
| |
|
pradinis sąrašas
| Nr. | Pavardė | Klubas/Miestas |
| 1 | Bùi, Thế An | Blu |
| 2 | Đào, Xuân Phúc Hưng | Tự Do |
| 3 | Đỗ, Tuấn Minh | Tự Do |
| 4 | Đỗ, Trí Dũng | Tự Do |
| 5 | Đồng Đăng Khoa, | TSC |
| 6 | Hà, Tuấn Phong | Th Nghĩa An |
| 7 | Lưu, Đăng Khoa | Blu |
| 8 | Nguyễn, Anh Dũng | Th Nghĩa An |
| 9 | Nguyễn, Bá Minh Nghĩa | Tự Do |
| 10 | Nguyễn, Đăng Khôi | Th Nghĩa An |
| 11 | Nguyễn, Đức Anh | Blu |
| 12 | Nguyễn, Đức Việt Dũng | Blu |
| 13 | Nguyễn, Đức Việt Phong | Blu |
| 14 | Nguyễn, Gia Huy | Th Nghĩa An |
| 15 | Nguyễn, Hải An | Th Nghĩa An |
| 16 | Nguyễn Kim Đăng Khoa, | TSC |
| 17 | Nguyễn, Lâm Bách | Blu |
| 18 | Nguyễn Minh Khôi, | Blu |
| 19 | Nguyễn, Nguyên Bảo | Th Nghĩa An |
| 20 | Nguyễn, Nhật Minh | Blu |
| 21 | Nguyễn, Phạm Huy Bách | Blu |
| 22 | Nguyễn, Phạm Huy Dương | Blu |
| 23 | Nguyễn, Phúc Lâm | Blu |
| 24 | Nguyễn Phúc Lộc, | Blu |
| 25 | Phạm Gia Bảo, | Blu |
| 26 | Phạm, Nhật Hùng | Th Nghĩa An |
| 27 | Phạm, Quang Minh | Th Nghĩa An |
| 28 | Phạm, Văn Toàn | Blu |
| 29 | Phạm, Xuân Khải | Tự Do |
| 30 | Phan, Nhật Minh | Tự Do |
| 31 | Phạn, Xuân Khang | Th Nghĩa An |
| 32 | Vũ Trần Khánh Anh, | Tự Do |
| 33 | Vương, Tuấn Nguyên | Blu |
|
|
|
|