Caissa EOM Autumn 2026 A/B Leg 2 - October 25 Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:10:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Ltd
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Nhóm |
| 1 | | Cai, On Chit | | HKG | A |
| 2 | | Cher, Nicholas | | HKG | A |
| 3 | | Chui, Ethan | | HKG | A |
| 4 | | Mao, Joseph | | HKG | A |
| 5 | | Tu, Ethan | | HKG | A |
| 6 | | Ye, Ernest | | HKG | A |
| 7 | | Au, Josh | | HKG | B |
| 8 | | Guenancia, Marc | | HKG | B |
| 9 | | Ho, Travis | | HKG | B |
| 10 | | Jiao, Gabriel | | HKG | B |
| 11 | | Leung, Brandon | | HKG | B |
| 12 | | Li, Derek | | HKG | B |
| 13 | | Liu, Whistler | | HKG | B |
| 14 | | Sudarshan, Rudraksh Renu | | HKG | B |
| 15 | | Tsang, Carlo | | HKG | B |
| 16 | | Yau, Tsun Wan Tristan | | HKG | B |
|
|
|
|