Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Caissa EOM Autumn 2026 A/B Leg 2 - October 25

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:10:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Ltd

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Cai On ChitHKG -0 -0 -0 -0 -00150
2Cher NicholasHKG 9w1 11b1 6w0 3b0 15w02916
3Chui EthanHKG 10b1 7w0 15b1 2w1 6w14114,5
4Mao JosephHKG -0 15w0 12b1 5w1 11b1379,5
5Tu EthanHKG 11w0 8b0 14w1 4b0 12w121010
6Ye ErnestHKG 12b1 16w1 2b1 7w1 3b04210
7Au JoshHKG 14w1 3b1 8w1 6b0 9w03517
8Guenancia MarcHKG 15b½ 5w1 7b0 16w1 10b13,5311,5
9Ho TravisHKG 2b0 12w1 16b1 10w½ 7b13,548,5
10Jiao GabrielHKG 3w0 14b1 11w1 9b½ 8w02,5814,5
11Leung BrandonHKG 5b1 2w0 10b0 15w½ 4w01,51212,5
12Li DerekHKG 6w0 9b0 4w0 14b0 5b001414,5
13Liu WhistlerHKG -0 -0 -0 -0 -00160
14Sudarshan Rudraksh RenuHKG 7b0 10w0 5b0 12w1 16b12118,5
15Tsang CarloHKG 8w½ 4b1 3w0 11b½ 2b13614
16Yau Tsun Wan TristanHKG -1 6b0 9w0 8b0 14w011314

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)