Caissa EOM Autumn 2026 C/D Leg 2 - October 25 Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:38:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Ltd
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Nhóm |
| 1 | | Chang, Eli | | HKG | C |
| 2 | | Cheng, Rex | | HKG | C |
| 3 | | Cheung, Woody | | HKG | C |
| 4 | | Ho, Cheston | | HKG | C |
| 5 | | Kihara, Satoru | | HKG | C |
| 6 | | Purhonen, Emilia | | HKG | C |
| 7 | | Wang, Abigail | | HKG | C |
| 8 | | Chang, Ken | | HKG | D |
| 9 | | Devitt, Alexia | | HKG | D |
| 10 | | Huang, Willow | | HKG | D |
| 11 | | Lam, Chester | | HKG | D |
| 12 | | Penarotti de Lima, Lea | | HKG | D |
| 13 | | Sit, Noah | | HKG | D |
| 14 | | Wang, Aaron | | HKG | D |
| 15 | | Weegenaar, Constantine | | HKG | D |
| 16 | | Wong, Louis | | HKG | D |
| 17 | | Wong, Lucas | | HKG | D |
|
|
|
|