Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Caissa EOM Autumn 2026 C/D Leg 2 - October 25

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:38:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Ltd

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Chang EliHKG 6b0 12w1 10b1 8w1 2b14213
2Cheng RexHKG 7w1 5b1 3w0 15b1 1w03516
3Cheung WoodyHKG 8b1 4w1 2b1 6w1 14b15113
4Ho ChestonHKG 9w1 3b0 7w0 16b0 5w121014,5
5Kihara SatoruHKG 10b1 2w0 8b0 14w0 4b011512
6Purhonen EmiliaHKG 1w1 7b0 9w1 3b0 15w13416,5
7Wang AbigailHKG 2b0 6w1 4b1 12w1 8b14313
8Chang KenHKG 3w0 16b1 5w1 1b0 7w02917
9Devitt AlexiaHKG 4b0 14w1 6b0 10w0 11b½1,51410,5
10Huang WillowHKG 5w0 17b1 1w0 9b1 16w021111,5
11Lam ChesterHKG 14b0 15w0 12b0 17w0 9w½0,51611,5
12Penarotti de Lima LeaHKG 15w1 1b0 11w1 7b0 17b13612,5
13Sit NoahHKG 16b- -0 -0 -0 -00170
14Wang AaronHKG 11w1 9b0 16w1 5b1 3w03811
15Weegenaar ConstantineHKG 12b0 11b1 17w1 2w0 6b021211,5
16Wong LouisHKG 13w+ 8w0 14b0 4w1 10b13712
17Wong LucasHKG -1 10w0 15b0 11b1 12w02139,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)