GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NỮ 6,7Son güncelleme24.10.2026 10:23:06, Oluşturan/Son Yükleme: Cờ Xứ Quảng
| Turnuva seçimi | Nam U6,7, Nữ G 6,7, u8, Nữ G8, U9,10, Nữ G9,10 |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| 7. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7/7 , eşlendirilmeyenler |
| sonra sıralama listesi | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7 |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
Başlangıç Sıralaması
| No. | | İsim | FIDE ID | FED | Rtg | Kulüp/Şehir |
| 1 | | Đặng Bảo Ngân, | | VIE | 0 | Lớp 2.6 |
| 2 | | Đặng Ngọc Ngân Tâm, | | VIE | 0 | Lớp 2.1 |
| 3 | | Lâm Băng Châu, | | VIE | 0 | Lớp 1.7 |
| 4 | | Lê Huỳnh Anh Thi, | | VIE | 0 | Lớp 2.7 |
| 5 | | Lê Ngọc Bảo Hân, | | VIE | 0 | Lớp 2.8 |
| 6 | | Lê Vũ Phương Uyên, | | VIE | 0 | Lớp 1.1 |
| 7 | | Nguyễn An Nhiên, | | VIE | 0 | Lớp 1.4 |
| 8 | | Nguyễn Bảo Hân, | | VIE | 0 | Lớp 2.3 |
| 9 | | Nguyễn Hoàng Yến, | | VIE | 0 | Lớp 2.5 |
| 10 | | Nguyễn Hồ Hoài An, | | VIE | 0 | Lớp 1.2 |
| 11 | | Nguyễn Lan Ngọc, | | VIE | 0 | Lớp 2.2 |
| 12 | | Nguyễn Ngọc Phương Anh, | | VIE | 0 | Lớp 1.6 |
| 13 | | Nguyễn Trúc Ngân, | | VIE | 0 | Lớp 1.5 |
| 14 | | Võ Đoàn Ái Như, | | VIE | 0 | Lớp 1.8 |
| 15 | | Võ Nguyễn yến Nhi, | | VIE | 0 | Lớp 2.4 |
| 16 | | Võ Trà Khả Ngân, | | VIE | 0 | Lớp 1.3 |
|
|
|
|