GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NAM U6,7Ostatnia aktualizacja strony24.10.2026 10:14:46, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| Wybranie turnieju | Nam U6,7, Nữ G 6,7, u8, Nữ G8, U9,10, Nữ G9,10 |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela końcowa po 7 rundach, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Sortowanie zawodników wg alfabetu
| Nr | | Nazwisko | FideID | Rg | Fed | Klub/miasto |
| 1 | | Hồ Văn Đăng Khoa, | | 0 | VIE | Lớp 2.7 |
| 2 | | Lê Hồ Duy Bách, | | 0 | VIE | Lớp 2.6 |
| 3 | | Lê Nguyễn Phúc Hưng, | | 0 | VIE | Lớp 1.1 |
| 4 | | Lê Phước Dân, | | 0 | VIE | lớp 1.6 |
| 5 | | Nguyễn Đức Quang, | | 0 | VIE | Lớp 1.8 |
| 6 | | Nguyễn Huy Hoàng, | | 0 | VIE | Lớp 1.3 |
| 7 | | Nguyễn Trọng Khôi, | | 0 | VIE | Lớp 2.2 |
| 8 | | Nguyễn Vũ Hưng, | | 0 | VIE | Lớp 1.4 |
| 9 | | Phan Đức An, | | 0 | VIE | Lớp 2.3 |
| 10 | | Phan Lâm Hoàng Sa, | | 0 | VIE | Lớp 2.4 |
| 11 | | Trần duy khải, | | 0 | VIE | Lớp 1.5 |
| 12 | | Trần Tấn Khang, | | 0 | VIE | Lớp 1.2 |
| 13 | | Trương Lê Bảo Phúc, | | 0 | VIE | Lớp 2.5 |
| 14 | | Văn Võ Công Toàn, | | 0 | VIE | Lớp 2.1 |
| 15 | | Võ Văn Minh Khôi, | | 0 | VIE | Lớp 1.7 |
| 16 | | Võ Văn Tâm Sinh, | | 0 | VIE | Lớp 2.8 |
|
|
|
|