Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 45

Seinast dagført28.10.2026 10:04:22, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

KappingarnevndNam 123, Nữ 123
Nam 45, Nữ 45
Parameter-val Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Endalig talva eftir 7 umfør, Byrjanartalva
Telvara-paringarUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7/7 , ikki parað
Støðan eftirUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7

Alphabetical list all groups

Nr.NavnFelag/BýurNavn
1Bùi Bảo Quân4/6Nam 45
2Bùi Lê An Nhiên2/12Nữ 123
3Bùi Trâm Ngọc4/10Nữ 45
4Cao Văn Duệ3/5Nam 123
5Châu Phạm Minh Đức4/8Nam 45
6Chu Quang Vũ4/2Nam 45
7Đặng Duy Kiên1/3Nam 123
8Đặng Thế An2/5Nam 123
9Đặng Văn Minh3/5Nam 123
10Đào Xuân Hiếu3/3Nam 123
11Đào Nhật Phúc Lâm4/2Nam 45
12Đinh Ngọc Hân1/9Nữ 123
13Đinh Tuấn An3/4Nam 123
14Đỗ Phúc Duy3/13Nam 123
15Đỗ Quốc Đạt1/5Nam 123
16Đỗ Minh Hoàng5/6Nam 45
17Đỗ Văn Anh Tài5/4Nam 45
18Đỗ Bảo Châu5/12Nữ 45
19Doãn Thanh Hà My5/6Nữ 45
20Đoàn Phúc Thịnh5/3Nam 45
21Đoàn Văn Nam Khoa4/13Nam 45
22Đoàn Phúc Khang2/3Nam 123
23Dương Minh Thư1/3Nữ 123
24Dương Thanh Trúc2/9Nữ 123
25Dương Thục Uyên5/3Nữ 45
26Hà Duy Khôi1/7Nam 123
27Hồ Tấn Hiếu3/11Nam 123
28Hồ Mai Thiên Kim2/13Nữ 123
29Hồ Mai Thiên Ngân2/13Nữ 123
30Hồ Hoàng Thái Luân5/5Nam 45
31Hồ Anh Thy5/5Nữ 45
32Hồ Ngân Hà5/7Nữ 45
33Hoàng Khả Di5/7Nữ 45
34Hoàng Tú Anh5/10Nữ 45
35Hoàng Võ Đông Nghi5/4Nữ 45
36Hoàng Nguyễn An Nhiên3/3Nữ 123
37Hoàng Khang2/12Nam 123
38Hoàng Phan Bảo Phú2/10Nam 123
39Hứa Nguyên Thịnh2/8Nam 123
40Huỳnh Đức Minh3/1Nam 123
41Huỳnh Lê Bảo Ngân1/9Nữ 123
42Huỳnh Ngọc Thanh Phương1/5Nữ 123
43Huỳnh Lê Bảo Ngọc4/9Nữ 45
44Huỳnh Phương Anh5/2Nữ 45
45Khuất Duy Quang4/1Nam 45
46Lâm Quang Khải2/13Nam 123
47Lê Hữu Thiên Phúc3/7Nam 123
48Lê Minh Huy1/11Nam 123
49Lê Ngọc Gia Minh1/1Nam 123
50Lê Nguyên Khôi 2/122/12Nam 123
51Lê Nguyên Khôi 2/142/14Nam 123
52Lê Quang Đăng3/2Nam 123
53Lê Thái Sơn2/13Nam 123
54Lê Trần Gia Huy2/14Nam 123
55Lê Tuấn Kiệt3/10Nam 123
56Lê Văn Nhật Minh2/6Nam 123
57Lê Viết Duy Kiên3/3Nam 123
58Lê Hoàng Nam5/2Nam 45
59Lê Khải Nguyên5/1Nam 45
60Lê Minh Quang4/13Nam 45
61Lê Nguyễn Gia Phúc4/7Nam 45
62Lê Thanh Nhân5/12Nam 45
63Lê Văn Minh Nhật4/3Nam 45
64Lê Văn Minh Quang4/10Nam 45
65Lê An Di3/4Nữ 123
66Lê Hoàng Bảo Vy1/10Nữ 123
67Lê Phương Anh1/4Nữ 123
68Lê Quỳnh Nhi1/4Nữ 123
69Lê Bảo Uyên5/9Nữ 45
70Lê Cát Nhã Phương4/2Nữ 45
71Lê Phương An4/7Nữ 45
72Lê Phương Khánh Quỳnh4/7Nữ 45
73Lê Tấn Thục Quyên5/5Nữ 45
74Lương Gia Hưng1/6Nam 123
75Lương Hồng Phúc1/11Nam 123
76Mai Bảo Khang3/12Nam 123
77Ngô Nhật Minh Cường3/1Nam 123
78Ngô Tuấn Khang2/1Nam 123
79Ngô Nguyễn Đan Lê1/5Nữ 123
80Ngô Ngọc Linh Đan5/11Nữ 45
81Ngô Trần Bảo Tiên5/9Nữ 45
82Ngô Trúc Lam4/8Nữ 45
83Nguyễn Hoàng Thùy Anh5/3Nữ 45
84Nguyễn Khánh An5/10Nữ 45
85Nguyễn Ngọc Khánh Linh4/3Nữ 45
86Nguyễn Ngọc Kim Ngân4/10Nữ 45
87Nguyễn Ngọc Thảo Chi5/1Nữ 45
88Nguyễn Ngọc Uyên Thư4/6Nữ 45
89Nguyễn Quỳnh Anh4/11Nữ 45
90Nguyễn Thiện Khánh Vy5/11Nữ 45
91Nguyễn Võ An Nhiên4/11Nữ 45
92Nguyễn Vũ Anh Minh5/6Nữ 45
93Nguyễn Hoàng Bảo Anh2/12Nữ 123
94Nguyễn Hoàng Tâm Anh3/10Nữ 123
95Nguyễn Hoàng Thanh Trúc3/7Nữ 123
96Nguyễn Khoa Gia Hân1/7Nữ 123
97Nguyễn Ngô Ánh Dương2/14Nữ 123
98Nguyễn Ngọc Anh Thư1/10Nữ 123
99Nguyễn Ngọc Bảo Nguyên3/6Nữ 123
100Nguyễn Ngọc Hà Anh3/5Nữ 123
101Nguyễn Nguyên3/6Nữ 123
102Nguyễn Thị Ngọc Hân3/8Nữ 123
103Nguyễn Uyên Nhi3/2Nữ 123
104Nguyễn Võ An Bình3/8Nữ 123
105Nguyễn Anh Khôi4/7Nam 45
106Nguyễn Công Phúc5/12Nam 45
107Nguyễn Đăng Khoa5/10Nam 45
108Nguyễn Đình Khánh4/3Nam 45
109Nguyễn Đình Quang Khải4/11Nam 45
110Nguyễn Đức Minh Duy5/9Nam 45
111Nguyễn Đức Phúc Lâm4/4Nam 45
112Nguyễn Hồng Quân4/4Nam 45
113Nguyễn Hữu Gia Bảo4/12Nam 45
114Nguyễn Hữu Minh Chương5/8Nam 45
115Nguyễn Minh Trung5/2Nam 45
116Nguyễn Phúc Huy5/11Nam 45
117Nguyễn Phúc Thịnh5/9Nam 45
118Nguyễn Thiện Đăng4/11Nam 45
119Nguyễn Thiên Phúc5/6Nam 45
120Nguyễn Trần Nhật Minh4/6Nam 45
121Nguyễn Văn Gia Hưng5/5Nam 45
122Nguyễn Văn Khôi Nguyên5/8Nam 45
123Nguyễn Văn Lâm4/5Nam 45
124Nguyễn Vũ Đình Duy4/10Nam 45
125Nguyễn Đình Phong2/5Nam 123
126Nguyễn Đông Quân1/12Nam 123
127Nguyễn Đức Khải2/2Nam 123
128Nguyễn Duy Vũ2/1Nam 123
129Nguyễn Hoàng Bách1/2Nam 123
130Nguyễn Hoàng Bách2/11Nam 123
131Nguyễn Hoàng Gia Khánh2/3Nam 123
132Nguyễn Khôi Nguyên2/6Nam 123
133Nguyễn Minh Phú1/3Nam 123
134Nguyễn Phạm Kiến Trung3/12Nam 123
135Nguyễn Phúc An3/2Nam 123
136Nguyễn Quang Anh Khoa3/13Nam 123
137Nguyễn Quang Anh Khôi1/12Nam 123
138Nguyễn Quang Khải3/8Nam 123
139Nguyễn Tấn Khang3/7Nam 123
140Nguyễn Tấn Viết Thắng1/9Nam 123
141Nguyễn Thành Phát1/6Nam 123
142Nguyễn Tiến Đạt1/8Nam 123
143Nguyễn Trung Quân1/4Nam 123
144Nguyễn Viết Bảo Quân1/10Nam 123
145Nguyễn Nhật Kim Ngân4/5Nữ 45
146Ông Quang Thuận1/9Nam 123
147Ông Huyền Diệp3/9Nữ 123
148Phạm Ngọc Bảo An3/12Nữ 123
149Phạm Quang Dũng5/1Nam 45
150Phạm Trịnh Đăng Khôi4/12Nam 45

Vís fullfíggjaðan lista