Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 45

OrganizátorTrường TH Huỳnh Ngọc Huệ x Danang Chess Club
FederáciaVietnam ( VIE )
Hlavný rozhodcaTrần Nguyễn Đăng Khoa
MiestoTrường TH Huỳnh Ngọc Huệ
Number of rounds7
Tournament typeŠvajčiarsky systém
Rating calculation -
Dátum2026/10/28
Ø rating / Average age1000 / 10
Žrebovací programSwiss-Manager od Heinza Herzoga, Swiss-Manager dátový súbor

Posledná aktualizácia 28.10.2026 10:04:22, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Výber turnajaNam 123, Nữ 123
Nam 45, Nữ 45
Výber parametrov skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Tabuľka podľa štartových čísiel

č.Meno1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdBodyPor. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Bùi Trâm Ngọc 22w0 8b½ 37w1 30b1 4w0 26b0 17w13,524020331
2Đỗ Bảo Châu 23b1 14w1 26b1 39w1 9b0 42w0 21b154030,5543
3Doãn Thanh Hà My 24w1 16b0 40w0 14b1 20w0 27b1 31w0325024,5332
4Dương Thục Uyên 25b1 20w0 14b1 18w0 1b1 22w1 39b0416023443
5Hồ Anh Thy 27w1 22b0 18w0 33b1 21w0 40b0 29w0237020231
6Hồ Ngân Hà 28b1 32w0 15b0 19w0 29w½ 8b½ 27w1329017,5231
7Hoàng Khả Di 29w1 26b0 24w0 27b1 23w0 15b0 28w1326023,5331
8Hoàng Tú Anh 30b½ 1w½ 17b½ 11w0 13b0 6w½ 19b1328019141
9Hoàng Võ Đông Nghi 31w1 38b0 27w1 20b1 2w1 24b1 42w053031,5532
10Huỳnh Lê Bảo Ngọc 32b0 30w1 21b0 23w0 28w1 29b1 34w1417021,5431
11Huỳnh Phương Anh 33w1 40b½ 42w0 8b1 22w1 12b0 24w03,518026,5331
12Lê Bảo Uyên 34b1 39w0 23b1 21w1 32b1 11w1 38w055028533
13Lê Cát Nhã Phương 35w1 42b0 31w½ 24b0 8w1 30b1 40w14,510025431
14Lê Phương An 36b1 2b0 4w0 3w0 33b1 19w1 22b½3,523020,5342
15Lê Phương Khánh Quỳnh 26w0 28b1 6w1 22b0 34w0 7w1 18b½3,522021331
16Lê Tấn Thục Quyên 37b1 3w1 32b0 26w1 39b0 31b1 23w0414026,5442
17Ngô Ngọc Linh Đan 38w0 29b1 8w½ 31b0 30w0 33w½ 1b0235023131
18Ngô Trần Bảo Tiên 39b0 34w1 5b1 4b1 24w0 23b0 15w½3,519025,5342
19Ngô Trúc Lam 40w0 31b0 35w1 6b1 26w0 14b0 8w0236022,5231
20Nguyễn Hoàng Thùy Anh 41b1 4b1 38w0 9w0 3b1 34b1 26w0413026,5444
21Nguyễn Khánh An 42w0 33b1 10w1 12b0 5b1 32w1 2w0412027432
22Nguyễn Ngọc Khánh Linh 1b1 5w1 39b0 15w1 11b0 4b0 14w½3,521023341
23Nguyễn Ngọc Kim Ngân 2w0 35b1 12w0 10b1 7b1 18w1 16b157024,5544
24Nguyễn Ngọc Thảo Chi 3b0 36w1 7b1 13w1 18b1 9w0 11b159022,5543
25Nguyễn Ngọc Uyên Thư 4w0 37b½ 30w0 34w0 36b½ 41b1 35w1331014,5231
26Nguyễn Nhật Kim Ngân 15b1 7w1 2w0 16b0 19b1 1w1 20b158023543
27Nguyễn Quỳnh Anh 5b0 41w1 9b0 7w0 35b1 3w0 6b0239017,5241
28Nguyễn Thiện Khánh Vy 6w0 15w0 34b0 36w1 10b0 37w1 7b0238019230
29Nguyễn Võ An Nhiên 7b0 17w0 36b½ 37w1 6b½ 10w0 5b1330016,5241
30Nguyễn Vũ Anh Minh 8w½ 10b0 25b1 1w0 17b1 13w0 32b02,532022242
31Phạm Kim Ngân 9b0 19w1 13b½ 17w1 40b1 16w0 3b14,511022442
32Phạm Nguyễn Khánh Chi 10w1 6b1 16w1 42b0 12w0 21b0 30w1415026,5431
33Phan Nhã Đan Thư 11b0 21w0 41b1 5w0 14w0 17b½ 37b12,534016242
34Tô Thái Ánh Dương 12w0 18b0 28w1 25b1 15b1 20w0 10b0327023342
35Trần Đặng Vi An 13b0 23w0 19b0 41w1 27w0 36b½ 25b01,540019140
36Trần Hoàng Phương Dung 14w0 24b0 29w½ 28b0 25w½ 35w½ 41b12,533018131
37Trần Lê Hạ Băng 16w0 25w½ 1b0 29b0 41w0 28b0 33w00,542018030
38Trần Thanh An 17b1 9w1 20b1 40w1 42b½ 39w1 12b16,52029643
39Trần Thanh Xuân 18w1 12b1 22w1 2b0 16w1 38b0 4w156028531
40Trương Lê Minh Châu 19b1 11w½ 3b1 38b0 31w0 5w1 13b03,520024342
41Trương Nguyễn Thục Nhi 20w0 27b0 33w0 35b0 37b1 25w0 36w0141015,5131
42Võ Vy Lan 21b1 13w1 11b1 32w1 38w½ 2b1 9b16,51029644

poznámka:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)