Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 45 Last update 28.10.2026 10:04:22, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Pairings/ResultsRound 4
| Bo. | No. | White | Club/City | Pts. | Result | Pts. | Black | Club/City | No. |
| 1 | 2 | Đỗ Bảo Châu | 5/12 | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Thanh Xuân | 4/1 | 39 |
| 2 | 42 | Võ Vy Lan | 4/12 | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Nguyễn Khánh Chi | 5/8 | 32 |
| 3 | 38 | Trần Thanh An | 5/1 | 3 | 1 - 0 | 2½ | Trương Lê Minh Châu | 5/12 | 40 |
| 4 | 4 | Dương Thục Uyên | 5/3 | 2 | 0 - 1 | 2 | Ngô Trần Bảo Tiên | 5/9 | 18 |
| 5 | 20 | Nguyễn Hoàng Thùy Anh | 5/3 | 2 | 0 - 1 | 2 | Hoàng Võ Đông Nghi | 5/4 | 9 |
| 6 | 12 | Lê Bảo Uyên | 5/9 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Khánh An | 5/10 | 21 |
| 7 | 22 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 4/3 | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Phương Khánh Quỳnh | 4/7 | 15 |
| 8 | 16 | Lê Tấn Thục Quyên | 5/5 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Nhật Kim Ngân | 4/5 | 26 |
| 9 | 24 | Nguyễn Ngọc Thảo Chi | 5/1 | 2 | 1 - 0 | 1½ | Lê Cát Nhã Phương | 4/2 | 13 |
| 10 | 30 | Nguyễn Vũ Anh Minh | 5/6 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Bùi Trâm Ngọc | 4/10 | 1 |
| 11 | 8 | Hoàng Tú Anh | 5/10 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Huỳnh Phương Anh | 5/2 | 11 |
| 12 | 31 | Phạm Kim Ngân | 4/6 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Ngô Ngọc Linh Đan | 5/11 | 17 |
| 13 | 14 | Lê Phương An | 4/7 | 1 | 0 - 1 | 1 | Doãn Thanh Hà My | 5/6 | 3 |
| 14 | 33 | Phan Nhã Đan Thư | 4/2 | 1 | 0 - 1 | 1 | Hồ Anh Thy | 5/5 | 5 |
| 15 | 6 | Hồ Ngân Hà | 5/7 | 1 | 0 - 1 | 1 | Ngô Trúc Lam | 4/8 | 19 |
| 16 | 27 | Nguyễn Quỳnh Anh | 4/11 | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng Khả Di | 5/7 | 7 |
| 17 | 10 | Huỳnh Lê Bảo Ngọc | 4/9 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 4/10 | 23 |
| 18 | 25 | Nguyễn Ngọc Uyên Thư | 4/6 | ½ | 0 - 1 | 1 | Tô Thái Ánh Dương | 5/8 | 34 |
| 19 | 29 | Nguyễn Võ An Nhiên | 4/11 | ½ | 1 - 0 | ½ | Trần Lê Hạ Băng | 4/8 | 37 |
| 20 | 28 | Nguyễn Thiện Khánh Vy | 5/11 | 0 | 1 - 0 | ½ | Trần Hoàng Phương Dung | 5/2 | 36 |
| 21 | 35 | Trần Đặng Vi An | 4/1 | 0 | 1 - 0 | 0 | Trương Nguyễn Thục Nhi | 4/3 | 41 |
|
|
|
|