Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
ukáž detaily turnaja
Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 123 Posledná aktualizácia 28.10.2026 09:52:46, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Žrebovanie / výsledky7. kolo
| š. | č. | White | Klub | Body | Výsledok | Body | Black | Klub | č. |
| 1 | 25 | Nguyễn Uyên Nhi | 3/2 | 5½ | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Hoàng Tâm Anh | 3/10 | 16 |
| 2 | 36 | Trịnh Lam Anh | 2/9 | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Võ An Bình | 3/8 | 26 |
| 3 | 17 | Nguyễn Hoàng Thanh Trúc | 3/7 | 5 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Nguyên | 3/6 | 23 |
| 4 | 10 | Lê An Di | 3/4 | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Ngọc Mai Anh | 3/7 | 35 |
| 5 | 32 | Trần Gia Mẫn | 2/11 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | 3/8 | 24 |
| 6 | 30 | Phan Thị Ánh Dương | 3/5 | 4 | 1 - 0 | 4 | Trương Thị Ngọc An | 1/8 | 39 |
| 7 | 29 | Phan Ngọc Diễm My | 3/9 | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Phạm Ngọc Bảo An | 3/12 | 28 |
| 8 | 1 | Bùi Lê An Nhiên | 2/12 | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Ngọc Bảo Nguyên | 3/6 | 21 |
| 9 | 5 | Hồ Mai Thiên Kim | 2/13 | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Hoàng Bảo Anh | 2/12 | 15 |
| 10 | 22 | Nguyễn Ngọc Hà Anh | 3/5 | 3 | 1 - 0 | 3 | Hồ Mai Thiên Ngân | 2/13 | 6 |
| 11 | 7 | Hoàng Nguyễn An Nhiên | 3/3 | 3 | 1 - 0 | 3 | Ông Huyền Diệp | 3/9 | 27 |
| 12 | 37 | Trương Khôi Diệp | 2/10 | 3 | 1 - 0 | 2½ | Dương Minh Thư | 1/3 | 3 |
| 13 | 33 | Trần Khánh Nghi | 2/14 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trần Khánh Ngọc | 1/12 | 34 |
| 14 | 4 | Dương Thanh Trúc | 2/9 | 2½ | 1 - 0 | 2 | Đinh Ngọc Hân | 1/9 | 2 |
| 15 | 12 | Lê Phương Anh | 1/4 | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Quỳnh Nhi | 1/4 | 13 |
| 16 | 31 | Thái Tuệ Linh | 1/7 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Khoa Gia Hân | 1/7 | 18 |
| 17 | 8 | Huỳnh Lê Bảo Ngân | 1/9 | 1½ | 1 - 0 | 2 | Trương Khuê Diệp | 2/10 | 38 |
| 18 | 19 | Nguyễn Ngô Ánh Dương | 2/14 | 1 | 0 - 1 | 1½ | Lê Hoàng Bảo Vy | 1/10 | 11 |
| 19 | 20 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | 1/10 | 1½ | 1 - 0 | 1 | Võ Tuệ Lâm | 1/12 | 40 |
| 20 | 9 | Huỳnh Ngọc Thanh Phương | 1/5 | 1 | 0 | | nežrebovaný | |
| 21 | 14 | Ngô Nguyễn Đan Lê | 1/5 | 2 | 0 | | nežrebovaný | |
|
|
|
|