Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 123

Ostatnia aktualizacja strony28.10.2026 09:52:46, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Wybranie turniejuNam 123, Nữ 123
Nam 45, Nữ 45
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 7 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Kojarzenia/wyniki

7. Runda

SzachNrWhiteKlub/miastoPkt WynikPkt BlackKlub/miastoNr
125Nguyễn Uyên Nhi3/25½ 1 - 05 Nguyễn Hoàng Tâm Anh3/1016
236Trịnh Lam Anh2/95 0 - 15 Nguyễn Võ An Bình3/826
317Nguyễn Hoàng Thanh Trúc3/75 ½ - ½4 Nguyễn Nguyên3/623
410Lê An Di3/44 1 - 04 Trần Ngọc Mai Anh3/735
532Trần Gia Mẫn2/114 1 - 04 Nguyễn Thị Ngọc Hân3/824
630Phan Thị Ánh Dương3/54 1 - 04 Trương Thị Ngọc An1/839
729Phan Ngọc Diễm My3/93½ 1 - 03½ Phạm Ngọc Bảo An3/1228
81Bùi Lê An Nhiên2/123 0 - 13 Nguyễn Ngọc Bảo Nguyên3/621
95Hồ Mai Thiên Kim2/133 1 - 03 Nguyễn Hoàng Bảo Anh2/1215
1022Nguyễn Ngọc Hà Anh3/53 1 - 03 Hồ Mai Thiên Ngân2/136
117Hoàng Nguyễn An Nhiên3/33 1 - 03 Ông Huyền Diệp3/927
1237Trương Khôi Diệp2/103 1 - 02½ Dương Minh Thư1/33
1333Trần Khánh Nghi2/142½ 1 - 02½ Trần Khánh Ngọc1/1234
144Dương Thanh Trúc2/92½ 1 - 02 Đinh Ngọc Hân1/92
1512Lê Phương Anh1/42 1 - 02 Lê Quỳnh Nhi1/413
1631Thái Tuệ Linh1/72 1 - 02 Nguyễn Khoa Gia Hân1/718
178Huỳnh Lê Bảo Ngân1/91½ 1 - 02 Trương Khuê Diệp2/1038
1819Nguyễn Ngô Ánh Dương2/141 0 - 11½ Lê Hoàng Bảo Vy1/1011
1920Nguyễn Ngọc Anh Thư1/101½ 1 - 01 Võ Tuệ Lâm1/1240
209Huỳnh Ngọc Thanh Phương1/51 0 Nieskojarzony
2114Ngô Nguyễn Đan Lê1/52 0 Nieskojarzony