Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 123

Ostatnia aktualizacja strony28.10.2026 09:52:46, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Search for player Szukanie

Stan po 5 rundzie

M-sceSNrNazwiskoKlub/miastoPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
125Nguyễn Uyên Nhi3/2500522
217Nguyễn Hoàng Thanh Trúc3/74,500433
326Nguyễn Võ An Bình3/8400433
436Trịnh Lam Anh2/9400433
530Phan Thị Ánh Dương3/5400432
616Nguyễn Hoàng Tâm Anh3/10400433
710Lê An Di3/4400432
829Phan Ngọc Diễm My3/93,500321
97Hoàng Nguyễn An Nhiên3/3300322
1032Trần Gia Mẫn2/11300321
1135Trần Ngọc Mai Anh3/7300321
126Hồ Mai Thiên Ngân2/13300331
131Bùi Lê An Nhiên2/12300320
1423Nguyễn Nguyên3/6300321
1524Nguyễn Thị Ngọc Hân3/8300321
165Hồ Mai Thiên Kim2/13300321
1739Trương Thị Ngọc An1/8300321
184Dương Thanh Trúc2/92,500221
1928Phạm Ngọc Bảo An3/122,500221
2034Trần Khánh Ngọc1/122,500232
2121Nguyễn Ngọc Bảo Nguyên3/6200221
2231Thái Tuệ Linh1/7200221
2318Nguyễn Khoa Gia Hân1/7200231
2415Nguyễn Hoàng Bảo Anh2/12200230
2514Ngô Nguyễn Đan Lê1/5200222
2627Ông Huyền Diệp3/9200220
272Đinh Ngọc Hân1/9200232
283Dương Minh Thư1/3200232
2922Nguyễn Ngọc Hà Anh3/5200232
3013Lê Quỳnh Nhi1/4200231
3137Trương Khôi Diệp2/10200221
3238Trương Khuê Diệp2/10200231
3333Trần Khánh Nghi2/14200220
3419Nguyễn Ngô Ánh Dương2/14100131
3520Nguyễn Ngọc Anh Thư1/10100120
369Huỳnh Ngọc Thanh Phương1/5100110
3712Lê Phương Anh1/4100020
3811Lê Hoàng Bảo Vy1/10100130
3940Võ Tuệ Lâm1/12100120
408Huỳnh Lê Bảo Ngân1/90,500030

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (DE)
TB 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)