Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nữ 123

Ostatnia aktualizacja strony28.10.2026 09:52:46, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Search for player Szukanie

Stan po 2 rundzie

M-sceSNrNazwiskoKlub/miastoPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
14Dương Thanh Trúc2/9200211
217Nguyễn Hoàng Thanh Trúc3/7200211
321Nguyễn Ngọc Bảo Nguyên3/6200211
425Nguyễn Uyên Nhi3/2200211
526Nguyễn Võ An Bình3/8200211
630Phan Thị Ánh Dương3/5200211
731Thái Tuệ Linh1/7200211
832Trần Gia Mẫn2/11200211
939Trương Thị Ngọc An1/8200211
1029Phan Ngọc Diễm My3/9200200
117Hoàng Nguyễn An Nhiên3/3100111
1213Lê Quỳnh Nhi1/4100111
1322Nguyễn Ngọc Hà Anh3/5100111
1423Nguyễn Nguyên3/6100111
1534Trần Khánh Ngọc1/12100111
1636Trịnh Lam Anh2/9100111
1737Trương Khôi Diệp2/10100111
181Bùi Lê An Nhiên2/12100110
195Hồ Mai Thiên Kim2/13100110
206Hồ Mai Thiên Ngân2/13100110
219Huỳnh Ngọc Thanh Phương1/5100110
2210Lê An Di3/4100110
2318Nguyễn Khoa Gia Hân1/7100110
2427Ông Huyền Diệp3/9100110
2535Trần Ngọc Mai Anh3/7100110
263Dương Minh Thư1/3100111
2714Ngô Nguyễn Đan Lê1/5100111
2816Nguyễn Hoàng Tâm Anh3/10100111
2915Nguyễn Hoàng Bảo Anh2/12100110
3012Lê Phương Anh1/40,500010
3128Phạm Ngọc Bảo An3/120,500010
322Đinh Ngọc Hân1/9000010
3311Lê Hoàng Bảo Vy1/10000010
3419Nguyễn Ngô Ánh Dương2/14000010
3540Võ Tuệ Lâm1/12000010
3620Nguyễn Ngọc Anh Thư1/10000020
378Huỳnh Lê Bảo Ngân1/9000010
3824Nguyễn Thị Ngọc Hân3/8000010
3933Trần Khánh Nghi2/14000010
4038Trương Khuê Diệp2/10000010

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (DE)
TB 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)