Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 45

Seinast dagført28.10.2026 10:00:12, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

KappingarnevndNam 123, Nữ 123
Nam 45, Nữ 45
Parameter-val Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Endalig talva eftir 7 umfør, Byrjanartalva
Telvara-paringarUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7/7 , ikki parað
Støðan eftirUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Paringar/Úrslit

6. Umfar

Bo.Nr.WhiteFelag/BýurStig ÚrslitStig BlackFelag/BýurNr.
117Lê Văn Minh Quang4/105 1 - 04½ Khuất Duy Quang4/110
223Nguyễn Đức Minh Duy5/94½ 0 - 14 Chu Quang Vũ4/23
37Đoàn Phúc Thịnh5/34 1 - 04 Nguyễn Đức Phúc Lâm4/424
433Nguyễn Trần Nhật Minh4/64 0 - 14 Nguyễn Đăng Khoa5/1020
546Trần Nguyễn Anh Khôi5/33½ ½ - ½3½ Nguyễn Vũ Đình Duy4/1037
619Nguyễn Công Phúc5/123½ 1 - 03 Nguyễn Đình Quang Khải4/1122
71Bùi Bảo Quân4/63 0 - 13 Phan Anh Khôi4/140
828Nguyễn Minh Trung5/23 1 - 03 Lê Nguyễn Gia Phúc4/714
935Nguyễn Văn Khôi Nguyên5/83 1 - 03 Nguyễn Đình Khánh4/321
1025Nguyễn Hồng Quân4/43 0 - 13 Nguyễn Hữu Gia Bảo4/1226
1127Nguyễn Hữu Minh Chương5/83 0 - 13 Võ Đỗ Nhật Quang5/1150
1229Nguyễn Phúc Huy5/112½ 1 - 02½ Đỗ Minh Hoàng5/65
139Hồ Hoàng Thái Luân5/52½ 0 - 12½ Thái Minh Tuấn5/1042
1411Lê Hoàng Nam5/22½ 1 - 02½ Nguyễn Thiên Phúc5/632
1539Phạm Trịnh Đăng Khôi4/122 0 - 12 Lê Văn Minh Nhật4/316
1618Nguyễn Anh Khôi4/72 0 - 12 Trịnh Quốc Anh4/948
1741Phan Tuấn Khải5/42 1 - 02 Nguyễn Phúc Thịnh5/930
1843Thân Tấn Đạt4/92 0 - 12 Nguyễn Văn Gia Hưng5/534
1945Trần Hoàng Phong5/72 1 - 02 Nguyễn Văn Lâm4/536
2047Trần Phước Hưng5/72 1 - 02 Phạm Quang Dũng5/138
216Đỗ Văn Anh Tài5/41 0 - 11½ Trần Bảo Long4/544
2213Lê Minh Quang4/131 0 - 11 Châu Phạm Minh Đức4/82
2315Lê Thanh Nhân5/121 0 - 11 Đào Nhật Phúc Lâm4/24
2431Nguyễn Thiện Đăng4/111 ½ - ½1 Lê Khải Nguyên5/112
258Đoàn Văn Nam Khoa4/130 1 fríumfar
2649Trương Ngọc Quốc Khánh4/80 0 ikki parað