Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 45 Ostatnia aktualizacja strony28.10.2026 10:00:12, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Kojarzenia/wyniki4. Runda
| Szach | Nr | White | Klub/miasto | Pkt | Wynik | Pkt | Black | Klub/miasto | Nr |
| 1 | 7 | Đoàn Phúc Thịnh | 5/3 | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Đăng Khoa | 5/10 | 20 |
| 2 | 33 | Nguyễn Trần Nhật Minh | 4/6 | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Văn Minh Quang | 4/10 | 17 |
| 3 | 5 | Đỗ Minh Hoàng | 5/6 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trần Nguyễn Anh Khôi | 5/3 | 46 |
| 4 | 11 | Lê Hoàng Nam | 5/2 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Khuất Duy Quang | 4/1 | 10 |
| 5 | 23 | Nguyễn Đức Minh Duy | 5/9 | 2½ | 1 - 0 | 2 | Lê Nguyễn Gia Phúc | 4/7 | 14 |
| 6 | 1 | Bùi Bảo Quân | 4/6 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Văn Gia Hưng | 5/5 | 34 |
| 7 | 3 | Chu Quang Vũ | 4/2 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Hữu Gia Bảo | 4/12 | 26 |
| 8 | 19 | Nguyễn Công Phúc | 5/12 | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Vũ Đình Duy | 4/10 | 37 |
| 9 | 27 | Nguyễn Hữu Minh Chương | 5/8 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đình Quang Khải | 4/11 | 22 |
| 10 | 35 | Nguyễn Văn Khôi Nguyên | 5/8 | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Đức Phúc Lâm | 4/4 | 24 |
| 11 | 25 | Nguyễn Hồng Quân | 4/4 | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan Anh Khôi | 4/1 | 40 |
| 12 | 9 | Hồ Hoàng Thái Luân | 5/5 | 1½ | 0 - 1 | 2 | Võ Đỗ Nhật Quang | 5/11 | 50 |
| 13 | 29 | Nguyễn Phúc Huy | 5/11 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Thiên Phúc | 5/6 | 32 |
| 14 | 13 | Lê Minh Quang | 4/13 | 1 | 0 - 1 | 1½ | Thái Minh Tuấn | 5/10 | 42 |
| 15 | 39 | Phạm Trịnh Đăng Khôi | 4/12 | 1 | 1 - 0 | 1 | Đào Nhật Phúc Lâm | 4/2 | 4 |
| 16 | 43 | Thân Tấn Đạt | 4/9 | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Khải Nguyên | 5/1 | 12 |
| 17 | 45 | Trần Hoàng Phong | 5/7 | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Văn Minh Nhật | 4/3 | 16 |
| 18 | 21 | Nguyễn Đình Khánh | 4/3 | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Quang Dũng | 5/1 | 38 |
| 19 | 41 | Phan Tuấn Khải | 5/4 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Minh Trung | 5/2 | 28 |
| 20 | 31 | Nguyễn Thiện Đăng | 4/11 | 1 | 0 - 1 | 1 | Trịnh Quốc Anh | 4/9 | 48 |
| 21 | 47 | Trần Phước Hưng | 5/7 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Văn Lâm | 4/5 | 36 |
| 22 | 15 | Lê Thanh Nhân | 5/12 | ½ | ½ - ½ | ½ | Nguyễn Phúc Thịnh | 5/9 | 30 |
| 23 | 8 | Đoàn Văn Nam Khoa | 4/13 | 0 | 0 - 1 | ½ | Trần Bảo Long | 4/5 | 44 |
| 24 | 6 | Đỗ Văn Anh Tài | 5/4 | 0 | 1 - 0 | 0 | Châu Phạm Minh Đức | 4/8 | 2 |
| 25 | 18 | Nguyễn Anh Khôi | 4/7 | 0 | 1 | | Pauza | |
| 26 | 49 | Trương Ngọc Quốc Khánh | 4/8 | 0 | 0 | | Nieskojarzony | |
|
|
|
|