Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1st Round 10:00 AM
Special Prizes For U-7,9,11,13, Boys And Girls Separate
Each Category Top 3 Boys & Girls
Limited Entries

BS Chess Academy Under-15 Chess Tournament on 25th October 2026 Contact Bollam Sampath 90 66 567 567

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:22:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: B S Chess Academy

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtgSố
17Shriyan, Ram ShivarathriU1115373 0 - 13 Alladi, SrivatsanU1517231
22Chittumalla, KashyapU1516143 1 - 03 Adhyan Bashetty,U11029
34Banothu, ShashirekhaF1315543 1 - 03 Udarapu Sree Charan,U13060
420Mogili, Abhinav ReddyU1514592½ 0 - 13 Banothu, HumpyF11144225
58Pranav, Adithya PuttaU1115092 0 - 12½ AFMSri, Saai Preetham KankanalaU1316003
618Jatin, Siddharth SU1114772 0 - 12 Vidush, Nandan SriramulaU0915435
722Koona, VaishnaviF1314512 0 - 12 Gowtham, Krishna ChU1115089
824Advith, AnishettyU0714422 1 - 02 Dharavath, ArushiF11150210
912Aadhya, AnishettyF1114952 1 - 02 Gudelli, AbjayothU15146519
1013Bairi, Devansh ReddyU0914882 1 - 02 Velupukonda, Preetham SanjayU13145821
1114Poladi, Saharsh RaoU1114862 0 - 12 Rajarapu, Nikki PraharshU13144423
1226Malakummari, Kovidh SahanU1314422 1 - 02 Umang, SoniU11148615
1330Advik Thatikonda,U1302 1 - 02 Abhinav, Sai DameraU13148516
1440Jaya Vardhan Medarapu,U1502 0 - 12 Malakummari, Himaanshu SahanU15148217
1553Shriyansh Agarwal,U1302 1 - 01½ Thanish B,U11058
1628Adepu Vihan,U1301½ 1 - 01 Shiva, Naga Sai BagamU11149811
176Atharv, Seetharam Nayak BanothU0915381 1 - 01 Mohammed Haaziq Omer,U15045
1847Pradyumn Bashetty,U0901 0 - 11 Ashwin, Reddy NarraU11140327
1948Rithika,F0901 + - -1 Bakki Vishruth,032
2055Sudiksha N,F1101 0 - 11 Battu Jessy,U11033
2134Bhattu Jai,U0901 0 - 11 Sanhitha Anukuri,F13051
2236Challa Vignan,U0701 0 - 11 Shivanand, TallaU13052
2338Eshwar P,U0901 ½ - ½1 Tejaroop Ramagiri,U11056
2449Sadhika,F0901 0 - 11 Gundekari, HayathiF07039
2541Koona, SadanjanaU0901 1 - 01 Thanvi G,F09059
2657Thammalla Likhith Sri Sai,U1501 0 - 11 M SRI NAGA CHAITHANYA,U13043
2742Lavudiya Janeeth,U1300 0 - 10 Arnav B,U11031
2835Challa Tejaswi,F1100 1 - 00 Samanvi N,F09050
2944Madagani Shahoanjith,U0900 + - -0 Dakshith Nalla,037
3054Srivatsav B,U0900 1 miễn đấu 
3146Mohith G,00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại