Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123

FyriskipararTrường TH Huỳnh Ngọc Huệ x Danang Chess Club
LandVietnam ( VIE )
HøvuðsdómariTrần Nguyễn Đăng Khoa
StaðTrường TH Huỳnh Ngọc Huệ
Number of rounds7
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Dagur2026/10/28
Miðal-Rating / Average age1000 / 7
Forritið, sum leggur umførSwiss-Manager frá Heinz Herzog, Swiss-Manager kappingarfíla

Seinast dagført28.10.2026 10:06:29, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

KappingarnevndNam 123, Nữ 123
Nam 45, Nữ 45
Parameter-val ongar kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Endalig talva eftir 7 umfør, Byrjanartalva
Telvara-paringarUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7/7 , ikki parað
Støðan eftirUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Byrjanarlisti

Nr.NavnFelag/Býur
1Cao Văn Duệ3/5
2Đặng Duy Kiên1/3
3Đặng Thế An2/5
4Đặng Văn Minh3/5
5Đào Xuân Hiếu3/3
6Đinh Tuấn An3/4
7Đỗ Phúc Duy3/13
8Đỗ Quốc Đạt1/5
9Đoàn Phúc Khang2/3
10Hà Duy Khôi1/7
11Hồ Tấn Hiếu3/11
12Hoàng Khang2/12
13Hoàng Phan Bảo Phú2/10
14Hứa Nguyên Thịnh2/8
15Huỳnh Đức Minh3/1
16Lâm Quang Khải2/13
17Lê Hữu Thiên Phúc3/7
18Lê Minh Huy1/11
19Lê Ngọc Gia Minh1/1
20Lê Nguyên Khôi 2/122/12
21Lê Nguyên Khôi 2/142/14
22Lê Quang Đăng3/2
23Lê Thái Sơn2/13
24Lê Trần Gia Huy2/14
25Lê Tuấn Kiệt3/10
26Lê Văn Nhật Minh2/6
27Lê Viết Duy Kiên3/3
28Lương Gia Hưng1/6
29Lương Hồng Phúc1/11
30Mai Bảo Khang3/12
31Ngô Nhật Minh Cường3/1
32Ngô Tuấn Khang2/1
33Nguyễn Đình Phong2/5
34Nguyễn Đông Quân1/12
35Nguyễn Đức Khải2/2
36Nguyễn Duy Vũ2/1
37Nguyễn Hoàng Bách1/2
38Nguyễn Hoàng Bách2/11
39Nguyễn Hoàng Gia Khánh2/3
40Nguyễn Khôi Nguyên2/6
41Nguyễn Minh Phú1/3
42Nguyễn Phạm Kiến Trung3/12
43Nguyễn Phúc An3/2
44Nguyễn Quang Anh Khoa3/13
45Nguyễn Quang Anh Khôi1/12
46Nguyễn Quang Khải3/8
47Nguyễn Tấn Khang3/7
48Nguyễn Tấn Viết Thắng1/9
49Nguyễn Thành Phát1/6
50Nguyễn Tiến Đạt1/8
51Nguyễn Trung Quân1/4
52Nguyễn Viết Bảo Quân1/10
53Ông Quang Thuận1/9
54Phạm Đình Gia Hưng3/8
55Phạm Phú Vĩnh Tường2/7
56Phạm Quang Khải1/8
57Phạm Thái Minh Gia1/7
58Phan Sĩ Nguyên1/10
59Trần Anh Khôi3/6
60Trần Bá Trung1/4
61Trần Gia Minh1/2
62Trần Hoàng Quân2/2
63Trần Kiến Quốc3/6
64Trần Lê Hoàng Phúc3/9
65Trần Lê Khôi Nguyên2/8
66Trần Lưu Minh Khôi2/7
67Trần Ngọc Duy2/4
68Trần Ngọc Quang3/9
69Trần Nguyễn Minh Khôi1/1
70Trần Thanh Bình2/4
71Tưởng Trần Phúc An3/4
72Vĩ Gia Khải2/9
73Võ Công Quốc Thịnh3/10
74Võ Gia Khải2/9
75Võ Huỳnh Thiên Phú1/5
76Võ Lê Nguyên Khang3/11
77Võ Phúc Thịnh2/11