Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123

Seinast dagført28.10.2026 10:06:29, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

KappingarnevndNam 123, Nữ 123
Nam 45, Nữ 45
Parameter-val Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Endalig talva eftir 7 umfør, Byrjanartalva
Telvara-paringarUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7/7 , ikki parað
Støðan eftirUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Paringar/Úrslit

4. Umfar

Bo.Nr.WhiteFelag/BýurStig ÚrslitStig BlackFelag/BýurNr.
155Phạm Phú Vĩnh Tường2/73 1 - 03 Đặng Duy Kiên1/32
259Trần Anh Khôi3/63 0 - 13 Đỗ Phúc Duy3/137
370Trần Thanh Bình2/43 0 - 13 Mai Bảo Khang3/1230
438Nguyễn Hoàng Bách2/113 0 - 13 Tưởng Trần Phúc An3/471
511Hồ Tấn Hiếu3/112½ 0 - 12½ Trần Ngọc Duy2/467
615Huỳnh Đức Minh3/12½ 1 - 02 Đinh Tuấn An3/46
71Cao Văn Duệ3/52 1 - 02 Nguyễn Phạm Kiến Trung3/1242
85Đào Xuân Hiếu3/32 0 - 12 Nguyễn Tấn Khang3/747
931Ngô Nhật Minh Cường3/12 1 - 02 Hoàng Khang2/1212
1037Nguyễn Hoàng Bách1/22 1 - 02 Hứa Nguyên Thịnh2/814
1140Nguyễn Khôi Nguyên2/62 1 - 02 Lê Nguyên Khôi 2/122/1220
1254Phạm Đình Gia Hưng3/82 0 - 12 Lê Quang Đăng3/222
1323Lê Thái Sơn2/132 0 - 12 Nguyễn Phúc An3/243
1466Trần Lưu Minh Khôi2/72 1 - 02 Lê Văn Nhật Minh2/626
1527Lê Viết Duy Kiên3/32 1 - 02 Phạm Thái Minh Gia1/757
1677Võ Phúc Thịnh2/112 0 - 12 Lương Gia Hưng1/628
1729Lương Hồng Phúc1/112 1 - 02 Võ Lê Nguyên Khang3/1176
1819Lê Ngọc Gia Minh1/11½ 0 - 12 Trần Kiến Quốc3/663
193Đặng Thế An2/51½ 0 - 11½ Nguyễn Hoàng Gia Khánh2/339
2068Trần Ngọc Quang3/91½ 1 - 01½ Đoàn Phúc Khang2/39
2125Lê Tuấn Kiệt3/101½ 0 - 11½ Nguyễn Trung Quân1/451
2213Hoàng Phan Bảo Phú2/101 0 - 11½ Nguyễn Minh Phú1/341
2356Phạm Quang Khải1/81 0 - 11 Đặng Văn Minh3/54
2462Trần Hoàng Quân2/21 1 - 01 Hà Duy Khôi1/710
2517Lê Hữu Thiên Phúc3/71 1 - 01 Ông Quang Thuận1/953
2664Trần Lê Hoàng Phúc3/91 ½ - ½1 Lê Minh Huy1/1118
2721Lê Nguyên Khôi 2/142/141 1 - 01 Phan Sĩ Nguyên1/1058
2833Nguyễn Đình Phong2/51 1 - 01 Trần Gia Minh1/261
2965Trần Lê Khôi Nguyên2/81 ½ - ½1 Nguyễn Đông Quân1/1234
3069Trần Nguyễn Minh Khôi1/11 0 - 11 Nguyễn Đức Khải2/235
3172Vĩ Gia Khải2/91 0 - 11 Nguyễn Duy Vũ2/136
3273Võ Công Quốc Thịnh3/101 1 - 01 Nguyễn Quang Khải3/846
3350Nguyễn Tiến Đạt1/81 1 - 01 Võ Huỳnh Thiên Phú1/575
3452Nguyễn Viết Bảo Quân1/10½ ½ - ½½ Đỗ Quốc Đạt1/58
3560Trần Bá Trung1/4½ 0 - 1½ Lâm Quang Khải2/1316
3624Lê Trần Gia Huy2/140 0 - 1½ Ngô Tuấn Khang2/132
3744Nguyễn Quang Anh Khoa3/130 1 - 00 Nguyễn Thành Phát1/649
3848Nguyễn Tấn Viết Thắng1/90 0 - 10 Nguyễn Quang Anh Khôi1/1245
3974Võ Gia Khải2/90 1 fríumfar