Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123

Seinast dagført28.10.2026 10:06:29, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

KappingarnevndNam 123, Nữ 123
Nam 45, Nữ 45
Parameter-val Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Endalig talva eftir 7 umfør, Byrjanartalva
Telvara-paringarUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7/7 , ikki parað
Støðan eftirUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Paringar/Úrslit

3. Umfar

Bo.Nr.WhiteFelag/BýurStig ÚrslitStig BlackFelag/BýurNr.
12Đặng Duy Kiên1/32 1 - 02 Ngô Nhật Minh Cường3/131
26Đinh Tuấn An3/42 0 - 12 Nguyễn Hoàng Bách2/1138
37Đỗ Phúc Duy3/132 1 - 02 Nguyễn Tấn Khang3/747
412Hoàng Khang2/122 0 - 12 Phạm Phú Vĩnh Tường2/755
567Trần Ngọc Duy2/42 ½ - ½2 Huỳnh Đức Minh3/115
620Lê Nguyên Khôi 2/122/122 0 - 12 Trần Anh Khôi3/659
722Lê Quang Đăng3/22 0 - 12 Trần Thanh Bình2/470
871Tưởng Trần Phúc An3/42 1 - 02 Lê Viết Duy Kiên3/327
930Mai Bảo Khang3/122 1 - 02 Võ Phúc Thịnh2/1177
1041Nguyễn Minh Phú1/31½ 0 - 11½ Hồ Tấn Hiếu3/1111
1151Nguyễn Trung Quân1/41½ 0 - 11 Đào Xuân Hiếu3/35
1236Nguyễn Duy Vũ2/11 0 - 11 Cao Văn Duệ3/51
134Đặng Văn Minh3/51 0 - 11 Nguyễn Hoàng Bách1/237
149Đoàn Phúc Khang2/31 ½ - ½1 Nguyễn Hoàng Gia Khánh2/339
1510Hà Duy Khôi1/71 0 - 11 Nguyễn Khôi Nguyên2/640
1642Nguyễn Phạm Kiến Trung3/121 1 - 01 Hoàng Phan Bảo Phú2/1013
1714Hứa Nguyên Thịnh2/81 1 - 01 Nguyễn Tiến Đạt1/850
1843Nguyễn Phúc An3/21 1 - 01 Lê Hữu Thiên Phúc3/717
1918Lê Minh Huy1/111 0 - 11 Phạm Đình Gia Hưng3/854
2057Phạm Thái Minh Gia1/71 1 - 01 Lê Nguyên Khôi 2/142/1421
2158Phan Sĩ Nguyên1/101 0 - 11 Lê Thái Sơn2/1323
2226Lê Văn Nhật Minh2/61 1 - 01 Trần Hoàng Quân2/262
2328Lương Gia Hưng1/61 1 - 01 Vĩ Gia Khải2/972
2461Trần Gia Minh1/21 0 - 11 Lương Hồng Phúc1/1129
2563Trần Kiến Quốc3/61 1 - 01 Nguyễn Đình Phong2/533
2634Nguyễn Đông Quân1/121 0 - 11 Trần Lưu Minh Khôi2/766
2776Võ Lê Nguyên Khang3/111 1 - 01 Nguyễn Đức Khải2/235
2832Ngô Tuấn Khang2/1½ 0 - 1½ Đặng Thế An2/53
298Đỗ Quốc Đạt1/5½ 0 - 1½ Trần Ngọc Quang3/968
3060Trần Bá Trung1/4½ 0 - 1½ Lê Ngọc Gia Minh1/119
3152Nguyễn Viết Bảo Quân1/10½ 0 - 1½ Lê Tuấn Kiệt3/1025
3216Lâm Quang Khải2/130 ½ - ½½ Nguyễn Quang Khải3/846
3356Phạm Quang Khải1/80 1 - 00 Lê Trần Gia Huy2/1424
3444Nguyễn Quang Anh Khoa3/130 0 - 10 Trần Lê Hoàng Phúc3/964
3545Nguyễn Quang Anh Khôi1/120 0 - 10 Trần Lê Khôi Nguyên2/865
3648Nguyễn Tấn Viết Thắng1/90 0 - 10 Trần Nguyễn Minh Khôi1/169
3749Nguyễn Thành Phát1/60 0 - 10 Võ Công Quốc Thịnh3/1073
3853Ông Quang Thuận1/90 1 - 00 Võ Gia Khải2/974
3975Võ Huỳnh Thiên Phú1/50 1 fríumfar