Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123

Posledná aktualizácia 28.10.2026 10:06:29, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Výber turnajaNam 123, Nữ 123
Nam 45, Nữ 45
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Žrebovanie / výsledky

5. kolo

š.č.WhiteKlubBody VýsledokBody BlackKlubč.
17Đỗ Phúc Duy3/134 0 - 14 Phạm Phú Vĩnh Tường2/755
230Mai Bảo Khang3/124 0 - 14 Tưởng Trần Phúc An3/471
31Cao Văn Duệ3/53 0 - 13½ Huỳnh Đức Minh3/115
467Trần Ngọc Duy2/43½ 1 - 03 Lê Viết Duy Kiên3/327
52Đặng Duy Kiên1/33 0 - 13 Trần Anh Khôi3/659
622Lê Quang Đăng3/23 0 - 13 Nguyễn Khôi Nguyên2/640
728Lương Gia Hưng1/63 1 - 03 Trần Thanh Bình2/470
843Nguyễn Phúc An3/23 1 - 03 Lương Hồng Phúc1/1129
947Nguyễn Tấn Khang3/73 1 - 03 Ngô Nhật Minh Cường3/131
1063Trần Kiến Quốc3/63 1 - 03 Nguyễn Hoàng Bách1/237
1166Trần Lưu Minh Khôi2/73 1 - 03 Nguyễn Hoàng Bách2/1138
1239Nguyễn Hoàng Gia Khánh2/32½ 0 - 12½ Hồ Tấn Hiếu3/1111
1341Nguyễn Minh Phú1/32½ 1 - 02½ Trần Ngọc Quang3/968
1451Nguyễn Trung Quân1/42½ 1 - 02 Đặng Văn Minh3/54
1535Nguyễn Đức Khải2/22 0 - 12 Đào Xuân Hiếu3/35
166Đinh Tuấn An3/42 0 - 12 Nguyễn Tiến Đạt1/850
1712Hoàng Khang2/122 1 - 02 Trần Hoàng Quân2/262
1814Hứa Nguyên Thịnh2/82 1 - 02 Phạm Đình Gia Hưng3/854
1936Nguyễn Duy Vũ2/12 0 - 12 Lê Hữu Thiên Phúc3/717
2020Lê Nguyên Khôi 2/122/122 1 - 02 Võ Công Quốc Thịnh3/1073
2142Nguyễn Phạm Kiến Trung3/122 1 - 02 Lê Nguyên Khôi 2/142/1421
2257Phạm Thái Minh Gia1/72 0 - 12 Lê Thái Sơn2/1323
2326Lê Văn Nhật Minh2/62 1 - 02 Võ Phúc Thịnh2/1177
2476Võ Lê Nguyên Khang3/112 0 - 12 Nguyễn Đình Phong2/533
2534Nguyễn Đông Quân1/121½ 0 - 11½ Đặng Thế An2/53
269Đoàn Phúc Khang2/31½ 0 - 11½ Lê Tuấn Kiệt3/1025
2716Lâm Quang Khải2/131½ 1 - 01½ Trần Lê Hoàng Phúc3/964
2818Lê Minh Huy1/111½ 1 - 01½ Trần Lê Khôi Nguyên2/865
2932Ngô Tuấn Khang2/11½ 1 - 01½ Lê Ngọc Gia Minh1/119
308Đỗ Quốc Đạt1/51 0 - 11 Ông Quang Thuận1/953
3110Hà Duy Khôi1/71 1 - 01 Phạm Quang Khải1/856
3258Phan Sĩ Nguyên1/101 0 - 11 Hoàng Phan Bảo Phú2/1013
3374Võ Gia Khải2/91 0 - 11 Nguyễn Quang Anh Khoa3/1344
3445Nguyễn Quang Anh Khôi1/121 0 - 11 Trần Nguyễn Minh Khôi1/169
3546Nguyễn Quang Khải3/81 ½ - ½1 Vĩ Gia Khải2/972
3675Võ Huỳnh Thiên Phú1/51 0 - 11 Nguyễn Viết Bảo Quân1/1052
3761Trần Gia Minh1/21 0 - 1½ Trần Bá Trung1/460
3849Nguyễn Thành Phát1/60 ½ - ½0 Lê Trần Gia Huy2/1424
3948Nguyễn Tấn Viết Thắng1/90 1 voľno